Kết quả KOLESIE vs MINLATE (KOL-MINLATE): CCT Europe Series #14 season 3 2026, ngày 30/01/2026

KOLESIEKOLESIEElo 16302MINLATEMINLATEElo 15541
CCT Europe Series #14 season 3 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
65.8%Xác suất thắng trước trận34.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

KOLESIE vs MINLATE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient43 phút
KOLESIE
10
T6:6CT4:7
MINLATE
13
MAP 2Anubis37 phút
KOLESIE
13
T7:5CT6:1
MINLATE
6
MAP 3Nuke38 phút
KOLESIE
13
T8:4CT5:1
MINLATE
5

Liquipedia CC BY-SA

KOLESIE vs MINLATE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 76 điểm Elo: KOLESIE 1630, MINLATE 1554.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: KOLESIE thắng 1, MINLATE thắng 1. MINLATE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 54 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: KOLESIE thắng 7/10 trận, MINLATE thắng 5/10. KOLESIE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho KOLESIE 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình KOLESIE vs MINLATE

KOLESIEVRS: #132
AWP
SobolIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng40%
38Trận 12 tháng42
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 5
20Tuổi32
07/2025Ở đội từ04/2025
640eDPI1304
AmaNEk
AmaNEkHồ sơ
AmaNEkAWP
Ex1st
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

KOLESIEĐộiMINLATE
66% (42-22)Tỉ lệ thắng map55% (97-80)
4-4Map quyết định thắng–thua14-12
67%Thắng loạt không mất map nào48%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
56%Round thắng ở bên CT53%
50%Thắng hiệp 1100%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

KOLESIE vs MINLATE: các lần gặp trước trận này

KOLESIEKOLESIE1thắng1thắngMINLATEMINLATE

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MINLATE ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của KOLESIE và MINLATE trước trận

KOLESIE · thắng 7/10MINLATE · thắng 5/10ThắngThua
146615211577163216241551146615211577163216241551
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-RUBY2–1
TEternal Fire2–0
Tlos kogutos2–0
BNuclear TigeRES0–2
BBetBoom Team1–2
Tfnatic2–0
BSangal0–2
TMetizport1–0
TALLINNERS1–0
THyperSpirit2–0
TAM Gaming2–0
BDRGN TEAM0–1
T1WIN2–1
TkONO.ECF2–0
TEternal Fire2–0
BALGO Esports0–1
TMASONIC2–1
BEternal Fire1–2
BOldBoys0–1
BBetclic Apogee Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

KOLESIEThắng %MINLATE
100%2 mapWW
Ancient
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Mirage
–
0%1 mapL
Nuke
100%1 mapW
–
Inferno
0%1 mapL
–
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA