Kết quả XI Esport vs LPH Gaming (XI-LPH): ESEA Advanced Europe season 58 2026, ngày 02/09/2026

43.5%Xác suất thắng trước trận56.5%
Map 1XI EsportXI EsportthắngMap 2LPH GamingthắngMap 3XI EsportXI Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

XI Esport vs LPH Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: XI Esport 1455, LPH Gaming 1485.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: XI Esport thắng 1, LPH Gaming thắng 1. XI Esport thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 58 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: XI Esport thắng 7/10 trận, LPH Gaming thắng 5/10. XI Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho LPH Gaming 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình XI Esport vs LPH Gaming

XI EsportElo: #265VRS: #308
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
34%Tỉ lệ thắng47%
96Trận 12 tháng60
1/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
25Tuổi24
07/2026Ở đội từ07/2026
LPH GamingElo: #236VRS: #145
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

XI EsportĐộiLPH Gaming
39% (108-170)Tỉ lệ thắng map51% (121-114)
15-16Map quyết định thắng–thua21-15
48%Thắng loạt không mất map nào58%
43 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
XemTrang độiXem

XI Esport vs LPH Gaming: các lần gặp trước trận này

XI EsportXI EsportXI Esport1thắng1thắngLPH GamingLPH Gaming

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho XI Esport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của XI Esport và LPH Gaming trước trận

XI Esport · thắng 7/10LPH Gaming · thắng 5/10ThắngThua
140214401478151614531486140214401478151614531486
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPURE0–1
TDark Moon1–0
THermine Esports Club1–0
TBanger Gang1–0
Tuust _esports1–0
TFAST LAYNERS1–0
TA Great Chaos1–0
TGoldRashers1–0
BBushido Wildcats0–1
BEsport BERG0–1
TPhantom Academy1–0
BLFO UKRAINE0–1
BFire Flux Esports0–1
TPrivateer Gaming1–0
TROUNDS1–0
BNoir Verse0–2
BB8 Academy1–2
BWBT0–2
TSAW Youngsters2–0
TQUB2–0