Kết quả Lynn Vision vs TYLOO (LVG-TYLOO): ESL Challenger League Asia season 49 2025, ngày 03/05/2025

52.2%Xác suất thắng trước trận47.8%
Map 1TYLOOthắngMap 2Lynn VisionthắngMap 3Lynn Visionthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lynn Vision vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: Lynn Vision 1687, TYLOO 1677.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: Lynn Vision thắng 9, TYLOO thắng 2. Lynn Vision thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin: Chinese Regional Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lynn Vision thắng 10/10 trận, TYLOO thắng 8/10. Lynn Vision đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Lynn Vision giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lynn Vision vs TYLOO

Lynn VisionElo: #35VRS: #64
IGL
z4krAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi20
10/2022Ở đội từ07/2024
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Lynn VisionĐộiTYLOO
63% (102-60)Tỉ lệ thắng map70% (113-48)
11-11Map quyết định thắng–thua5-10
48%Thắng loạt không mất map nào63%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
41%Round thắng ở bên CT45%
56%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lynn Vision vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

Lynn VisionLynn Vision9thắng2thắngTYLOOTYLOO

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Lynn Vision ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Lynn Vision và TYLOO trước trận

Lynn Vision · thắng 10/10TYLOO · thắng 8/10
TTYLOO2–1
TRare Atom2–0
TNomads1–0
TNomads1–0
TJust Swing1–0
TJust Swing1–0
TTHE1–0
TTHE1–0
TTYLOO2–0
TShika2–1
TChinggis Warriors2–1
TRare Atom2–0
BLynn Vision1–2
TThe Huns Esports1–0
TThe Huns Esports1–0
T-72C1–0
T-72C1–0
TGods Reign1–0
TGods Reign1–0
BDogEvil1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Lynn VisionThắng %TYLOO
100%1 mapW
Inferno
57%7 mapLWWLL
0%3 mapLLL
Anubis
50%4 mapLWLW
0%2 mapLL
Nuke
50%2 mapLW
–
Ancient
25%4 mapLLLW
67%3 mapLWW
Dust II
–
–
Mirage
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA