Kết quả Monte vs Zero Tenacity (MNTE-Z10): YaLLa Compass Spring 2025, ngày 30/04/2025

MonteMonte#90 · Elo 15332Zero TenacityZero TenacityElo 15930
YaLLa Compass Spring 2025 · Contenders StageĐã kết thúcBO3
37.2%Xác suất thắng trước trận62.8%
Map 1MontethắngMap 2Montethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Monte vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 60 điểm Elo: Monte 1533, Zero Tenacity 1593.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Monte thắng 2, Zero Tenacity thắng 1. Monte thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #19 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Monte thắng 4/10 trận, Zero Tenacity thắng 5/10. Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Monte vs Zero Tenacity

MonteElo: #90
afroAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MonteĐộiZero Tenacity
53% (178-160)Tỉ lệ thắng map56% (255-202)
30-27Map quyết định thắng–thua46-35
57%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT46%
53%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Monte vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

MonteMonte2thắng1thắngZero TenacityZero Tenacity

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Monte ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Monte và Zero Tenacity trước trận

Monte · thắng 4/10Zero Tenacity · thắng 5/10
TFavbet2–0
BFire Flux Esports1–2
B1WIN0–2
BSangal1–2
T1dayHeroes2–1
BSPARTA0–1
BECSTATIC0–2
TTeam Novaq2–0
TSinners1–0
BM1 Gaming0–1
TIberian Soul2–1
TAMKAL ESPORTS2–1
BPassion UA1–2
BENCE1–2
TChimera Esports2–1
TAlliance2–1
BHesta0–1
BECSTATIC1–2
BWild Lotus1–2
TWild Lotus2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MonteThắng %Zero Tenacity
62%13 mapWWWLW
Nuke
75%8 mapWWWLL
45%11 mapLWWLL
Mirage
60%5 mapWLWWL
46%13 mapWLWLL
Ancient
–
29%7 mapWLLLL
Dust II
25%4 mapLLWL
50%4 mapWLWL
Anubis
43%7 mapLWLWL
50%4 mapLLWW
Train
0%1 mapL
–
Inferno
50%4 mapLWWL

Liquipedia CC BY-SA