Kết quả Bounty Hunters Esports vs Dusty Roots (BHE-DR): CBCS Masters Xeque Mate: Closed Qualifier 2025, ngày 25/10/2025

45.6%Xác suất thắng trước trận54.4%
Map 1Dusty RootsthắngMap 2Bounty Hunters EsportsBounty Hunters EsportsthắngMap 3Bounty Hunters EsportsBounty Hunters Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bounty Hunters Esports vs Dusty Roots: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: Bounty Hunters Esports 1543, Dusty Roots 1563.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Bounty Hunters Esports thắng 5, Dusty Roots thắng 3. Bounty Hunters Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT South America Series #5 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bounty Hunters Esports thắng 6/10 trận, Dusty Roots thắng 4/10. Bounty Hunters Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Dusty Roots 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bounty Hunters Esports vs Dusty Roots

Bounty Hunters EsportsElo: #153VRS: #96
KAISERAWP
ninjaZIGL
KAISER
KAISERHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng33%
–Trận 12 tháng3
–10 trận gần nhất1/3
–Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi23
07/2024Ở đội từ09/2025
1200eDPI920
meyern
meyernHồ sơ
meyernAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bounty Hunters EsportsĐộiDusty Roots
48% (123-131)Tỉ lệ thắng map49% (91-94)
18-18Map quyết định thắng–thua16-17
61%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
XemTrang độiXem

Bounty Hunters Esports vs Dusty Roots: các lần gặp trước trận này

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bounty Hunters Esports ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Bounty Hunters Esports và Dusty Roots trước trận

Bounty Hunters Esports · thắng 6/10Dusty Roots · thắng 4/10
BGaimin Gladiators1–2
BBESTIA0–2
TMAGICOS2–0
BSharks0–2
TKeyd2–1
TDusty Roots2–0
TRED Canids2–0
TVasco Esports2–0
BPlayers1–2
TMAGICOS2–0
TFake do Biru2–0
BSharks0–2
BGaimin Gladiators0–2
BRED Canids0–2
BBounty Hunters Esports0–2
Tlargadosypelados2–1
TKeyd2–0
BBESTIA1–2
TKRÜ Esports1–0
BKRÜ Esports0–1