Kết quả CYBERSHOKE Esports vs Oramond (CS-ORM): CCT Europe Series #12 season 3 2025, ngày 07/12/2025

41.1%Xác suất thắng trước trận58.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs Oramond: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke40 phút
CYBERSHOKE Esports
13
CT7:5T6:1
Oramond
6
MAP 2Dust II45 phút
CYBERSHOKE Esports
13
CT5:7T8:3
Oramond
10

Liquipedia CC BY-SA

CYBERSHOKE Esports vs Oramond: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1704, Oramond 1746.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: CYBERSHOKE Esports thắng 0, Oramond thắng 2. Oramond thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại JB Pro League 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 8/10 trận, Oramond thắng 6/10. CYBERSHOKE Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Oramond 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs Oramond

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiOramond
54% (244-212)Tỉ lệ thắng map58% (68-50)
48-38Map quyết định thắng–thua14-2
52%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map39 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
56%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

CYBERSHOKE Esports vs Oramond: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Oramond ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và Oramond trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 8/10Oramond · thắng 6/10
BECSTATIC1–2
T9INE2–1
TBetera Esports2–0
TNexus2–0
BK271–2
TSangal2–1
TBushido Wildcats2–1
TGANK Esports2–1
TBakS eSports2–0
TDynamo Eclot2–0
BBetBoom Team0–2
TPartizan Esport2–0
TVenom2–0
BSangal0–2
TNuclear TigeRES2–0
TNemiga2–0
TEternal Fire2–1
TFORZE Reload2–0
BFavbet1–2
BBetBoom Team0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %Oramond
58%24 mapWLWWL
Mirage
85%13 mapWLWWW
72%25 mapLWWWW
Dust II
17%6 mapLWLLL
74%19 mapLWWWW
Ancient
88%8 mapWWWWW
43%21 mapWWLWW
Nuke
75%4 mapWWWL
56%9 mapLWLWL
Train
50%4 mapLWLW
60%5 mapLLWWW
Overpass
–
–
Inferno
40%5 mapWWLLL
100%2 mapWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA