Kết quả BESTIA vs Bounty Hunters Esports (BST-BHE): Ace South American Masters Closed Qualifier Spring 2025, ngày 05/02/2025

65.6%Xác suất thắng trước trận34.4%
Map 1BESTIABESTIAthắngMap 2Bounty Hunters EsportsBounty Hunters EsportsthắngMap 3Bounty Hunters EsportsBounty Hunters Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BESTIA vs Bounty Hunters Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: BESTIA 1653, Bounty Hunters Esports 1579.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: BESTIA thắng 4, Bounty Hunters Esports thắng 1. BESTIA thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League South America season 49 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BESTIA thắng 7/10 trận, Bounty Hunters Esports thắng 4/10. BESTIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BESTIA 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BESTIA vs Bounty Hunters Esports

BESTIAElo: #59VRS: #65
pancc
tomaszin
luchovHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi24
04/2024Ở đội từ07/2024
840eDPI1200
KAISER
KAISERHồ sơ
Bounty Hunters EsportsElo: #153VRS: #96
KAISERAWP
meyernAWP
Tuurtle

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BESTIAĐộiBounty Hunters Esports
56% (172-135)Tỉ lệ thắng map57% (114-87)
17-18Map quyết định thắng–thua16-15
67%Thắng loạt không mất map nào62%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

BESTIA vs Bounty Hunters Esports: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho BESTIA ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của BESTIA và Bounty Hunters Esports trước trận

BESTIA · thắng 7/10Bounty Hunters Esports · thắng 4/10
BSharks1–2
TUNO MILLE2–0
TFloripa Stars1–0
TFloripa Stars1–0
TBounty Hunters Esports1–0
TBounty Hunters Esports1–0
Tswingers1–0
Bswingers0–1
BGame Hunters0–1
TGame Hunters1–0
BImperial1–2
TRED Canids2–0
TFluxo2–0
BKRÜ Esports0–1
BKRÜ Esports0–1
BBESTIA0–1
BBESTIA0–1
BTROPA DO TACO0–1
TTROPA DO TACO1–0
TShindeN2–0