Kết quả Monte vs Sashi Esport (MNTE-SASHI): CCT Europe Series #17 season 2 2025, ngày 03/02/2025

69.9%Xác suất thắng trước trận30.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Monte vs Sashi Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke46 phút
Monte
13
CT7:5T6:5
Sashi Esport
10
MAP 2Mirage26 phút
Monte
13
T10:2CT3:0
Sashi Esport
2

Liquipedia CC BY-SA

Monte vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 97 điểm Elo: Monte 1626, Sashi Esport 1529.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Monte thắng 2, Sashi Esport thắng 3. Monte thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Summer 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Monte thắng 6/10 trận, Sashi Esport thắng 5/10. Monte đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Monte 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Monte vs Sashi Esport

MonteElo: #90
dycha
IGL
hadesAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi21
07/2024Ở đội từ08/2024
820eDPI560
Altekz
AltekzHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
Altekz
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MonteĐộiSashi Esport
54% (158-133)Tỉ lệ thắng map56% (210-163)
26-23Map quyết định thắng–thua35-30
57%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Monte vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

MonteMonte2thắng3thắngSashi EsportSashi Esport

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Monte ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Monte và Sashi Esport trước trận

Monte · thắng 6/10Sashi Esport · thắng 5/10
BPARIVISION0–2
TENCE2–1
BmoneyF1–2
TAMKAL ESPORTS2–0
T9 Pandas2–1
TIberian Soul2–0
TCopenhagen Wolves2–0
BAMKAL ESPORTS1–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
BSinners0–2
TSERA1–0
BB80–2
BPARIVISION0–2
TMASONIC1–0
BXI Esport0–1
BLinx Legacy Esport0–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
BFire Flux Esports0–2
TESC Gaming2–1
T5002–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MonteThắng %Sashi Esport
100%1 mapW
Anubis
–
0%1 mapL
Ancient
–
0%1 mapL
Dust II
–
–
Nuke
0%1 mapL
–
Mirage
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA