Kết quả ESC Gaming vs AaB Esport (ESC-AAB): Exort The Proving Grounds Season 4 2025, ngày 15/09/2025

93.8%Xác suất thắng trước trận6.2%
Map 1ESC GamingthắngMap 2ESC Gamingthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ESC Gaming vs AaB Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 300 điểm Elo: ESC Gaming 1731, AaB Esport 1431.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ESC Gaming thắng 2, AaB Esport thắng 0. ESC Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #6 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ESC Gaming thắng 7/10 trận, AaB Esport thắng 1/10. ESC Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ESC Gaming 94% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ESC Gaming vs AaB Esport

bajmi
IGL
reiko
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi20
01/2025Ở đội từ06/2025
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ESC GamingĐộiAaB Esport
60% (126-83)Tỉ lệ thắng map40% (36-55)
15-15Map quyết định thắng–thua7-7
71%Thắng loạt không mất map nào46%
44 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
58%Round thắng ở bên CT39%
50%Thắng hiệp 10%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ESC Gaming vs AaB Esport: các lần gặp trước trận này

ESC GamingESC Gaming2thắng0thắngAaB EsportAaB Esport

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ESC Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ESC Gaming và AaB Esport trước trận

ESC Gaming · thắng 7/10AaB Esport · thắng 1/10
TCYBERSHOKE Esports2–1
BBC.Game Esports1–2
BRUBY1–2
TGUN5 Esports2–0
TNemiga2–0
TNexus2–0
TAaB Esport2–0
BBIG1–2
TZero Tenacity1–0
TInner Circle Esports1–0
BCopenhagen Wolves0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
BTricked0–2
BSashi Esport0–2
BEternal Fire1–2
BOG1–2
BESC Gaming0–2
B5000–2
BBIG0–2
TMousquetaires2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ESC GamingThắng %AaB Esport
100%3 mapWWW
Nuke
0%1 mapL
0%1 mapL
Mirage
0%2 mapLL
100%1 mapW
Inferno
0%2 mapLL
100%1 mapW
Dust II
–
100%1 mapW
Ancient
–
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA