Kết quả Betera Esports vs RUBY (BET-RUBY): Exort The Proving Grounds Season 4 2025, ngày 20/09/2025

59.2%Xác suất thắng trước trận40.8%
Map 1Betera EsportsthắngMap 2RUBYthắngMap 3Betera Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Betera Esports vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: Betera Esports 1606, RUBY 1563.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Betera Esports thắng 1, RUBY thắng 0. Betera Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #4 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Betera Esports thắng 3/10 trận, RUBY thắng 4/10. RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Betera Esports 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Betera Esports vs RUBY

H1teAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Betera EsportsĐộiRUBY
57% (149-111)Tỉ lệ thắng map55% (143-115)
17-23Map quyết định thắng–thua25-24
70%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
47%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Betera Esports vs RUBY: các lần gặp trước trận này

Betera EsportsBetera Esports1thắng0thắngRUBYRUBY

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Betera Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Betera Esports và RUBY trước trận

Betera Esports · thắng 3/10RUBY · thắng 4/10ThắngThua
154115871632167816141561154115871632167816141561
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGUN5 Esports1–2
Byngods0–2
BSpirit Academy0–2
TJiJieHao2–0
BSinners0–2
TPartizan Esport2–0
BTPuDCATb TPu0–2
TARCRED2–0
BFORZE Reload1–2
BSPARTA1–2
T5002–0
TSinners2–1
BBIG0–2
Tm1x2–0
BHOTU0–2
TAlliance2–1
BGUN5 Esports1–2
BGUN5 Esports0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
Bfnatic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Betera EsportsThắng %RUBY
80%5 mapLWWWW
Dust II
44%9 mapWLLLL
20%5 mapLLLWL
Nuke
50%8 mapLWLWW
60%5 mapLWWWL
Ancient
43%7 mapLWWLL
25%4 mapLWLL
Mirage
57%7 mapWLWLL
0%3 mapLLL
Train
33%6 mapLWLLW
–
Anubis
50%4 mapLLWW
–
Overpass
100%1 mapW
–
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA