Kết quả Mousquetaires vs MINLATE (MSQ-MINLATE): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026, ngày 19/03/2026

42.6%Xác suất thắng trước trận57.4%
Map 1MousquetairesMousquetairesthắngMap 2MousquetairesMousquetairesthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Mousquetaires vs MINLATE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: Mousquetaires 1465, MINLATE 1499.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Mousquetaires thắng 1, MINLATE thắng 0. Mousquetaires thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 16 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Mousquetaires thắng 3/10 trận, MINLATE thắng 4/10. MINLATE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MINLATE 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Mousquetaires vs MINLATE

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

MousquetairesĐộiMINLATE
49% (131-138)Tỉ lệ thắng map52% (108-98)
22-21Map quyết định thắng–thua15-14
53%Thắng loạt không mất map nào48%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
49%Round thắng ở bên CT45%
0%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Mousquetaires vs MINLATE: các lần gặp trước trận này

MousquetairesMousquetairesMousquetaires1thắng0thắngMINLATEMINLATE

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Mousquetaires ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Mousquetaires và MINLATE trước trận

Mousquetaires · thắng 3/10MINLATE · thắng 4/10ThắngThua
143214591486151414601501143214591486151414601501
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLilmix2–0
BCSDIILIT1–2
TFUZOS2–0
BMANA eSports0–2
BOxuji Esports0–2
TUrsa2–0
BQWENTRY1–2
BUNiTY esports1–2
BeLITenergy1–2
Blos kogutos1–2
TUNiTY esports2–1
TBIG EQUIPA2–0
BGamerLegion0–1
TAvanti Esport1–0
BPhantom0–1
BECSTATIC0–1
BSinners0–1
BeLITenergy0–1
TSquare Sausages1–0
BHaspers0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MousquetairesThắng %MINLATE
0%3 mapLLL
Nuke
50%2 mapLW
0%1 mapL
Ancient
100%3 mapWWW
–
Anubis
33%3 mapLLW
50%2 mapLW
Train
–
–
Mirage
0%2 mapLL
0%1 mapL
Dust II
–
–
Overpass
0%1 mapL
–
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA