Kết quả Ground Zero vs Mindfreak (GZ-MF): ESL Challenger League Oceania Cup 1 season 51 2026, ngày 23/02/2026

42.8%Xác suất thắng trước trận57.2%
Xem lại
ESL Challenger League Oceania Cup 1 season 51 2026 · Chung kết nhánh dướiGround ZeroGround ZeroGround ZeroMindfreakMindfreakMindfreakMindfreakMindfreakVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike B · EN

Ground Zero vs Mindfreak: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 33 điểm Elo: Ground Zero 1542, Mindfreak 1575.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Ground Zero thắng 6, Mindfreak thắng 2. Ground Zero thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Oceania Cup 1 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Ground Zero thắng 7/10 trận, Mindfreak thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Mindfreak 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Ground Zero vs Mindfreak

Ground ZeroElo: #147VRS: #136
AWP
damyo
apocdudHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng38%
29Trận 12 tháng24
9/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
27Tuổi20
08/2025Ở đội từ–
800eDPI–
MindfreakElo: #319VRS: #258
IGL
void

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Ground ZeroĐộiMindfreak
51% (52-49)Tỉ lệ thắng map54% (88-74)
10-3Map quyết định thắng–thua8-13
58%Thắng loạt không mất map nào73%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

Ground Zero vs Mindfreak: các lần gặp trước trận này

Ground ZeroGround Zero6thắng2thắngMindfreakMindfreakMindfreak

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Ground Zero ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Ground Zero và Mindfreak trước trận

Ground Zero · thắng 7/10Mindfreak · thắng 7/10
TUnderground ESC2–1
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TMindfreak2–1
TUnderground ESC2–0
BDeep Cross Gaming0–2
TNemesis SEA2–0
BBeyman Esports1–2
TGalacticos2–1
TFURY2–1
TRooster2–0
TSkele2–0
TBBBMBCBS2–0
TUnderground ESC2–1
BGround Zero1–2
TTime Waves2–0
BRooster1–2
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TRooster2–0
TUnderground ESC2–0
TDing Cuts2–0