Kết quả FengDa Gaming vs Last Bullet (FDG-LB): VOID Masters 2025, ngày 28/12/2025

FengDa GamingFengDa GamingElo 15302Last BulletLast BulletElo 14791
VOID Masters 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
61%Xác suất thắng trước trận39%
Map 1FengDa GamingthắngMap 2Last BulletthắngMap 3FengDa Gamingthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FengDa Gaming vs Last Bullet: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: FengDa Gaming 1530, Last Bullet 1479.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FengDa Gaming thắng 1, Last Bullet thắng 0. FengDa Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Asia-Pacific Cup#3 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FengDa Gaming thắng 6/10 trận, Last Bullet thắng 3/10. FengDa Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FengDa Gaming 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FengDa Gaming vs Last Bullet

B1NGOIGL
lanAWP
Roninbaby

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FengDa GamingĐộiLast Bullet
48% (52-56)Tỉ lệ thắng map43% (13-17)
4-6Map quyết định thắng–thua3-5
75%Thắng loạt không mất map nào25%
42 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
XemTrang độiXem

FengDa Gaming vs Last Bullet: các lần gặp trước trận này

FengDa GamingFengDa Gaming1thắng0thắngLast BulletLast Bullet

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FengDa Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FengDa Gaming và Last Bullet trước trận

FengDa Gaming · thắng 6/10Last Bullet · thắng 3/10ThắngThua
146715031538157315301479146715031538157315301479
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMorningstar1–2
TShika2–1
BKaleido Gaming0–2
TChange The Game2–0
TThe QUBE Esports2–0
BChinggis Warriors0–2
TScarX2–0
TBoring Players2–0
BRare Atom1–2
TKaleido Gaming2–1
TTake me away2–1
BJust Swing1–2
BLynn Vision1–2
BBoring Players1–2
BKaleido Gaming1–2
BFengDa Gaming0–2
TNomads2–1
TBoring Players2–0
BUnsettled Resentment1–2
BChinggis Warriors0–2