Kết quả Imperial vs MIBR (IMP-MIBR): FERJEE Rush 2025, ngày 30/09/2025

ImperialImperialImperial#33 · Elo 17902MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16613
FERJEE Rush 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5
80.5%Xác suất thắng trước trận19.5%
Map 1ImperialImperialthắngMap 2ImperialImperialthắngMap 3MIBRMIBRthắngMap 4MIBRMIBRthắngMap 5MIBRMIBRthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Imperial vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 129 điểm Elo: Imperial 1790, MIBR 1661.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: Imperial thắng 5, MIBR thắng 5. Imperial thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Ace South American Masters Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Imperial thắng 7/10 trận, MIBR thắng 9/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Imperial 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Imperial vs MIBR

ImperialElo: #33VRS: #52
chelo
skullz
tryAWP
VINIIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
77%Tỉ lệ thắng62%
13Trận 12 tháng34
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi19
07/2024Ở đội từ09/2025
1163.6eDPI–
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
AWP
qikert

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ImperialĐộiMIBR
63% (132-76)Tỉ lệ thắng map49% (80-82)
20-12Map quyết định thắng–thua12-9
64%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng ở bên CT46%
65%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Imperial vs MIBR: các lần gặp trước trận này

ImperialImperialImperial5thắng5thắngMIBRMIBRMIBR

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Imperial ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của Imperial và MIBR trước trận

Imperial · thắng 7/10MIBR · thắng 9/10
TGaimin Gladiators2–0
TSharks2–0
TDusty Roots2–0
BKeyd1–2
TDashSkins2–0
TLegacy2–0
TTeam Next Level2–0
BLiquid1–2
BMOUZ1–2
TODDIK2–0
TODDIK2–1
TBESTIA2–0
TCrashers2–0
BRED Canids1–2
TCrashers2–0
T2GAME2–1
T2GAME2–0
TRED Canids2–0
TKeyd2–0
TUnderDogs2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ImperialThắng %MIBR
67%6 mapWLLWW
Mirage
50%6 mapLWWWL
40%5 mapWLWLL
Nuke
29%7 mapLLWLL
33%3 mapLLW
Train
38%8 mapLLLWW
40%5 mapWLLLW
Inferno
50%4 mapWLWL
–
Ancient
11%9 mapLLLLL
–
Anubis
56%9 mapLWLWL
57%7 mapLWWWL
Dust II
–
100%2 mapWW
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA