Kết quả MOUZ vs Imperial (MOUZ-IMP): BLAST Open London Fall 2025, ngày 28/08/2025

75.8%Xác suất thắng trước trận24.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Imperial: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass40 phút▶
MOUZ
2
CT2:10T0:3
Imperial
13
MAP 2Mirage42 phút▶
MOUZ
13
T8:4CT5:0
Imperial
4
MAP 3Nuke43 phút▶
MOUZ
13
T5:7CT8:0
Imperial
7

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Imperial: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 130 điểm Elo: MOUZ 1928, Imperial 1798.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MOUZ thắng 0, Imperial thắng 1. Imperial thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 6/10 trận, Imperial thắng 8/10. Imperial đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Imperial

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng100%
13Trận 12 tháng4
6/1010 trận gần nhất4/4
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 4
23Tuổi20
03/2023Ở đội từ07/2024
800eDPI1163.6
ImperialElo: #33VRS: #52
chelo
skullz
tryAWP
VINIIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiImperial
57% (115-86)Tỉ lệ thắng map63% (130-78)
20-10Map quyết định thắng–thua22-9
57%Thắng loạt không mất map nào58%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT46%
44%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Imperial: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ0thắng1thắngImperialImperialImperial

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Imperial ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Imperial trước trận

MOUZ · thắng 6/10Imperial · thắng 8/10
BTeam Falcons1–2
TVirtus.pro2–1
BSpirit0–2
TAstralis2–0
TB82–0
TOG2–1
BSpirit0–3
TVitality2–0
TFURIA2–1
BSpirit1–2
TODDIK2–0
TODDIK2–0
TRED Canids2–1
TShindeN2–1
BLegacy0–2
TODDIK2–1
TShindeN2–0
BLegacy1–2
TLegacy2–1
T9z2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Imperial
67%24 mapWLLWL
Nuke
75%4 mapWLWW
65%23 mapLWWLW
Mirage
50%4 mapLWWL
48%21 mapWWWLW
Inferno
20%5 mapLLLWL
50%16 mapWWLWW
Dust II
57%7 mapWWWLL
75%12 mapLWWWW
Train
0%2 mapLL
54%13 mapLLWLL
Ancient
–
50%2 mapLW
Overpass
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA