Kết quả InControl vs Chicken Coop Esports (InC-CCE): FRAG Season 20 2026, ngày 25/04/2026

51.9%Xác suất thắng trước trận48.1%
Map 1InControlthắngMap 2Chicken Coop EsportsthắngMap 3Chicken Coop Esportsthắng

InControl vs Chicken Coop Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: InControl 1496, Chicken Coop Esports 1487.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: InControl thắng 4, Chicken Coop Esports thắng 1. InControl thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FRAG Season 20 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: InControl thắng 6/10 trận, Chicken Coop Esports thắng 7/10. Chicken Coop Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Chicken Coop Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình InControl vs Chicken Coop Esports

IGL
AWP
IGL
ScorchyyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng51%
49Trận 12 tháng35
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi25
01/2025Ở đội từ02/2026
Crisp_csHồ sơ
Chicken Coop EsportsElo: #164VRS: #188

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

InControlĐộiChicken Coop Esports
47% (53-60)Tỉ lệ thắng map52% (46-43)
6-9Map quyết định thắng–thua7-6
73%Thắng loạt không mất map nào65%
38 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
XemTrang độiXem

InControl vs Chicken Coop Esports: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho InControl ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của InControl và Chicken Coop Esports trước trận

InControl · thắng 6/10Chicken Coop Esports · thắng 7/10ThắngThua
144314771511154514981489144314771511154514981489
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BM800–2
TChicken Coop Esports2–0
BZomblers1–2
TF5 Esports2–1
BAkimbo Esports1–2
Tregain2–0
TLAG Gaming2–0
TFarmVille2–0
BF5 Esports0–2
Tshimmer2–0
TIt's a Secret2–1
BInControl0–2
TSportsBetExpert2–0
TTeam Aether2–0
BSportsBetExpert0–2
TTeam Aether2–1
TSportsBetExpert2–1
TOverKnight2–1
TOutfit 492–0
BFarmVille1–2