Kết quả Alliance vs Sangal (ALL-SNG): CCT Europe Series #12 season 3 2025, ngày 05/12/2025

63.4%Xác suất thắng trước trận36.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs Sangal: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II130 phút
Alliance
28
T3:9CT9:3OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T1:2OT2 CT2:1OT3 CT1:2OT3 T2:1OT4 T2:1OT4 CT1:2OT5 CT1:2OT5 T3:0
Sangal
26
MAP 2Overpass40 phút
Alliance
13
CT11:1T2:3
Sangal
4

Liquipedia CC BY-SA

Alliance vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Alliance 1740, Sangal 1676.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Alliance thắng 2, Sangal thắng 2. Alliance thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #1 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 7/10 trận, Sangal thắng 6/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs Sangal

AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng64%
7Trận 12 tháng25
5/710 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi23
12/2024Ở đội từ03/2025
600eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiSangal
57% (193-143)Tỉ lệ thắng map51% (147-143)
28-30Map quyết định thắng–thua29-26
62%Thắng loạt không mất map nào51%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT53%
44%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs Sangal: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance2thắng2thắngSangalSangal

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Alliance ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Alliance và Sangal trước trận

Alliance · thắng 7/10Sangal · thắng 6/10
TRUBY2–1
BVenom1–2
B1WIN1–2
TARCRED2–0
TMetizport3–0
TEYEBALLERS2–0
TMetizport2–0
TLilmix1–0
BSashi Esport0–2
TBC.Game Esports1–0
TOramond2–0
T5002–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
TNemiga2–0
TWW Team2–0
TInfinite2–0
BAaB Esport0–2
BDynamo Eclot1–2
TARCRED2–1
BSPARTA1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %Sangal
50%6 mapWLWLL
Nuke
67%6 mapWLWWW
0%3 mapLLL
Overpass
56%9 mapLLWWW
60%5 mapWLWLW
Ancient
67%3 mapLWW
100%4 mapWWWW
Inferno
50%4 mapWWLL
43%7 mapWLLLL
Dust II
–
83%6 mapWWWWW
Train
0%1 mapL
–
Mirage
50%6 mapWWLLL

Liquipedia CC BY-SA