Kết quả Alliance vs ARCRED (ALL-ARC): JB Pro League 2025, ngày 21/11/2025

AllianceAlliance#55 · Elo 17382ARCREDARCREDARCRED#75 · Elo 15230
JB Pro League 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
87.1%Xác suất thắng trước trận12.9%
Map 1AlliancethắngMap 2Alliancethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 215 điểm Elo: Alliance 1738, ARCRED 1523.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Alliance thắng 3, ARCRED thắng 0. Alliance thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 9/10 trận, ARCRED thắng 3/10. Alliance đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs ARCRED

AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
100%Tỉ lệ thắng0%
3Trận 12 tháng2
3/310 trận gần nhất0/2
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi24
12/2024Ở đội từ05/2025
600eDPI–
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiARCRED
58% (195-142)Tỉ lệ thắng map45% (137-168)
27-30Map quyết định thắng–thua19-31
64%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT47%
42%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance3thắng0thắngARCREDARCREDARCRED

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Alliance ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Alliance và ARCRED trước trận

Alliance · thắng 9/10ARCRED · thắng 3/10
TMetizport3–0
TEYEBALLERS2–0
TMetizport2–0
TLilmix1–0
BSashi Esport0–2
TBC.Game Esports1–0
TAM Gaming1–0
TWOPA Esport1–0
Taimclub1–0
TBoomer Demons1–0
BSangal1–2
TRUBY2–0
TSPARTA2–1
BTPuDCATb TPu1–2
BNuclear TigeRES0–2
BHAVU0–2
TAMKAL ESPORTS2–1
BVenom0–2
BHAVU1–2
BENCE Academy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %ARCRED
80%5 mapLWWWW
Train
44%18 mapLLWLL
100%4 mapWWWW
Inferno
50%16 mapWWLLW
50%6 mapWWLLL
Dust II
56%9 mapWWLLW
50%4 mapWLWL
Ancient
30%10 mapLLLWL
–
Mirage
64%14 mapLWWWW
50%6 mapWLWLL
Nuke
40%5 mapLLLWW
0%3 mapLLL
Overpass
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA