Kết quả Fluxo W7M vs DENDELE CS (FXW7-DEN): PGL Masters Bucharest: South American Closed Qualifier 2026, ngày 10/09/2026

32.2%Xác suất thắng trước trận67.8%
Map 1Fluxo W7MFluxo W7MthắngMap 2DENDELE CSDENDELE CSthắngMap 3DENDELE CSDENDELE CSthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fluxo W7M vs DENDELE CS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: Fluxo W7M 1657, DENDELE CS 1743.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Fluxo W7M thắng 6/10 trận, DENDELE CS thắng 4/10. Fluxo W7M đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho DENDELE CS 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fluxo W7M vs DENDELE CS

Fluxo W7MElo: #69VRS: #55
dav1deuS
exitIGL
Kye
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng63%
86Trận 12 tháng90
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi23
01/2026Ở đội từ07/2026
1280eDPI800
maxxkorHồ sơ
DENDELE CSElo: #42VRS: #39
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fluxo W7MĐộiDENDELE CS
50% (62-61)Tỉ lệ thắng map48% (12-13)
9-9Map quyết định thắng–thua1-4
63%Thắng loạt không mất map nào75%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT52%
36%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Fluxo W7M và DENDELE CS trước trận

Fluxo W7M · thắng 6/10DENDELE CS · thắng 4/10ThắngThua
163117101790186916571741163117101790186916571741
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TShindeN2–1
TBack to Back2–0
BShindeN1–2
Tex-MIBR Academy2–1
BGalorys0–2
TKeyd2–0
TPeak Agency2–0
Bfnatic0–2
TDUSTY2–0
BBIG0–2
TTurma do Pagode2–0
BColor1–2
BEYEBALLERS1–2
BAurora Gaming0–2
BSpirit0–2
BJiJieHao1–2
TSAW2–0
TQueenConso2–0
BFaZe1–2
TFURIA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Fluxo W7MThắng %DENDELE CS
25%4 mapLLWL
Inferno
50%2 mapLW
33%3 mapWLL
Anubis
100%3 mapWWW
67%3 mapWWL
Mirage
33%3 mapLWL
–
Cache
50%6 mapLLWWL
0%1 mapL
Ancient
0%2 mapLL
100%1 mapW
Nuke
0%1 mapL
100%1 mapW
Dust II
–

Liquipedia CC BY-SA