Kết quả DENDELE CS vs Fluxo W7M (DEN-FXW7): PGL Masters Bucharest: South American Closed Qualifier 2026, ngày 12/09/2026

70.2%Xác suất thắng trước trận29.8%
Xem lại
PGL Masters Bucharest: South American Closed Qualifier 2026 · Chung kết tổngDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSFluxo W7MFluxo W7MFluxo W7MFluxo W7MFluxo W7MVS
XEM LẠITwitch · vanfantv · EN

DENDELE CS vs Fluxo W7M: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 79 điểm Elo: DENDELE CS 1764, Fluxo W7M 1685.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: DENDELE CS thắng 1, Fluxo W7M thắng 0. DENDELE CS thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest: South American Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: DENDELE CS thắng 5/10 trận, Fluxo W7M thắng 7/10. Fluxo W7M đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho DENDELE CS 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình DENDELE CS vs Fluxo W7M

DENDELE CSElo: #42VRS: #39
IGL
AWP
maxxkorHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng54%
92Trận 12 tháng90
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi25
07/2026Ở đội từ01/2026
800eDPI1280
Fluxo W7MElo: #69VRS: #55
dav1deuS
exitIGL
Kye
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

DENDELE CSĐộiFluxo W7M
53% (16-14)Tỉ lệ thắng map51% (69-65)
2-4Map quyết định thắng–thua11-10
67%Thắng loạt không mất map nào59%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT48%
47%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

DENDELE CS vs Fluxo W7M: các lần gặp trước trận này

DENDELE CSDENDELE CSDENDELE CS1thắng0thắngFluxo W7MFluxo W7MFluxo W7M

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho DENDELE CS ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của DENDELE CS và Fluxo W7M trước trận

DENDELE CS · thắng 5/10Fluxo W7M · thắng 7/10ThắngThua
163117101790186917641685163117101790186917641685
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TImperial2–0
TFluxo W7M2–1
TTurma do Pagode2–0
BColor1–2
BEYEBALLERS1–2
BAurora Gaming0–2
BSpirit0–2
BJiJieHao1–2
TSAW2–0
TQueenConso2–0
TImperial2–0
TShindeN2–1
TBack to Back2–1
BDENDELE CS1–2
TShindeN2–1
TBack to Back2–0
BShindeN1–2
Tex-MIBR Academy2–1
BGalorys0–2
TKeyd2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

DENDELE CSThắng %Fluxo W7M
50%6 mapLWWLL
Cache
–
33%3 mapLWL
Mirage
67%3 mapLWW
100%3 mapWWW
Anubis
33%3 mapLLW
50%2 mapWL
Inferno
25%4 mapLWLL
0%2 mapLL
Ancient
0%1 mapL
0%1 mapL
Nuke
100%1 mapW
–
Dust II
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA