Kết quả Nexus vs Fire Flux Esports (NXS-FF): CCT Europe Series #17 season 2 2025, ngày 13/02/2025

21.5%Xác suất thắng trước trận78.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Fire Flux Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis56 phút
Nexus
11
T9:3CT2:10
Fire Flux Esports
13
MAP 2Ancient47 phút
Nexus
13
T9:3CT4:6
Fire Flux Esports
9
MAP 3Inferno55 phút
Nexus
13
T6:6CT7:4
Fire Flux Esports
10

Liquipedia CC BY-SA

Nexus vs Fire Flux Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 147 điểm Elo: Nexus 1445, Fire Flux Esports 1592.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nexus thắng 1, Fire Flux Esports thắng 1. Nexus thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Season 5 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 1/10 trận, Fire Flux Esports thắng 5/10. Fire Flux Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fire Flux Esports 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Fire Flux Esports

NexusElo: #116VRS: #111
raggaAWP
XELLOWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng59%
–Trận 12 tháng46
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi21
01/2025Ở đội từ09/2024
1160eDPI800
S3NSEYHồ sơ
Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
AWP
ScrunKIGL
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiFire Flux Esports
43% (170-225)Tỉ lệ thắng map59% (92-64)
25-37Map quyết định thắng–thua15-13
55%Thắng loạt không mất map nào55%
43 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
XemTrang độiXem

Nexus vs Fire Flux Esports: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng1thắngFire Flux EsportsFire Flux Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nexus ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nexus và Fire Flux Esports trước trận

Nexus · thắng 1/10Fire Flux Esports · thắng 5/10
BHesta0–2
BMetizport0–2
BGTZ.Esports1–2
BDynamo Eclot0–2
B9INE1–2
THeimo Esports2–1
BSashi Esport0–2
BM800–1
BInto The Breach1–2
BBetclic Apogee Esports0–2
TSinners2–0
TNAVI Junior2–1
BGTZ.Esports1–2
BB80–2
T9INE2–1
TNIP2–1
BK271–2
BOG0–2
T1WIN2–1
BBetera Esports1–2