Kết quả Ursa vs Eternal Fire (URSA-EF): BC Game Masters Season 1 2026, ngày 02/03/2026

UrsaUrsaElo 15370Eternal FireEternal Fire#38 · Elo 16232
BC Game Masters Season 1 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
32.1%Xác suất thắng trước trận67.9%
Map 1Eternal FirethắngMap 2Eternal Firethắng

Ursa vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: Ursa 1537, Eternal Fire 1623.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Ursa thắng 0, Eternal Fire thắng 1. Eternal Fire thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 53 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Ursa thắng 7/10 trận, Eternal Fire thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Ursa vs Eternal Fire

AWP
Jyo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng48%
23Trận 12 tháng56
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi24
07/2025Ở đội từ01/2026
Woro2kHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
IGL
rigoN
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

UrsaĐộiEternal Fire
55% (111-91)Tỉ lệ thắng map53% (195-175)
13-13Map quyết định thắng–thua33-23
57%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
43%Round thắng ở bên CT48%
50%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Ursa vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

UrsaUrsa0thắng1thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Ursa và Eternal Fire trước trận

Ursa · thắng 7/10Eternal Fire · thắng 7/10
BFORZE Reload1–2
Blos kogutos0–2
T8Sins2–0
TRebels Gaming2–0
TMANA eSports2–0
TJUMBO TEAM1–0
TCSDIILIT2–0
BUNiTY esports0–1
TFingers Crossed Female2–0
Teternal premium1–0
B100 Thieves0–2
TENCE2–0
BFlyQuest0–2
TMANA eSports2–0
TOramond2–0
THyperSpirit1–0
TInsiders Esport1–0
BInner Circle Esports0–2
Tyngods2–1
TOG1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

UrsaThắng %Eternal Fire
0%2 mapLL
Mirage
40%5 mapWLLLW
50%2 mapLW
Dust II
60%5 mapLWWLW
0%2 mapLL
Inferno
0%4 mapLLLL
0%1 mapL
Overpass
100%3 mapWWW
–
Nuke
33%3 mapLWL
–
Train
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA