Kết quả MIBR Academy vs Fluxo W7M (MIBR.A-FXW7): ESL Challenger League South America Cup #4 season 51 2026, ngày 26/04/2026

20.4%Xác suất thắng trước trận79.6%
Map 1MIBR AcademyMIBR AcademythắngMap 2Fluxo W7MFluxo W7MthắngMap 3MIBR AcademyMIBR Academythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MIBR Academy vs Fluxo W7M: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 155 điểm Elo: MIBR Academy 1477, Fluxo W7M 1632.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MIBR Academy thắng 0, Fluxo W7M thắng 1. Fluxo W7M thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT South America Series #10 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR Academy thắng 5/10 trận, Fluxo W7M thắng 6/10. Fluxo W7M đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fluxo W7M 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR Academy vs Fluxo W7M

MIBR AcademyElo: #393VRS: #263
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
35%Tỉ lệ thắng53%
55Trận 12 tháng49
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi24
08/2023Ở đội từ01/2026
880eDPI1280
Fluxo W7MElo: #69VRS: #55
exitIGL
Kye
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBR AcademyĐộiFluxo W7M
44% (85-109)Tỉ lệ thắng map49% (31-32)
7-15Map quyết định thắng–thua3-5
77%Thắng loạt không mất map nào73%
46 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
XemTrang độiXem

MIBR Academy vs Fluxo W7M: các lần gặp trước trận này

MIBR AcademyMIBR AcademyMIBR Academy0thắng1thắngFluxo W7MFluxo W7MFluxo W7M

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fluxo W7M ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MIBR Academy và Fluxo W7M trước trận

MIBR Academy · thắng 5/10Fluxo W7M · thắng 6/10ThắngThua
146715311595165914751632146715311595165914751632
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBounty Hunters Esports0–1
BGalorys0–1
BALKA GAMING0–2
TVexa1–0
BUNO MILLE0–2
TVasco Esports2–0
TUNO MILLE2–0
TQUINTESSÊNCIA2–0
BFake do Biru0–2
TPlayers2–0
BGalorys0–2
TKeyd1–0
TpaiN Academy1–0
TBounty Hunters Esports2–1
BpaiN0–2
TODDIK2–1
Tlargadosypelados2–0
BRED Canids0–2
Tlargadosypelados2–1
BG20–2