Kết quả Team Nemesis vs BET-M 33 (NEM-33): GLuck StarPearl Season 1 2026, ngày 14/02/2026

33.9%Xác suất thắng trước trận66.1%
Map 1Team NemesisthắngMap 2Team Nemesisthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Nemesis vs BET-M 33: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 77 điểm Elo: Team Nemesis 1656, BET-M 33 1733.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Nemesis thắng 1, BET-M 33 thắng 0. Team Nemesis thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort Cataclysm Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Nemesis thắng 5/10 trận, BET-M 33 thắng 8/10. BET-M 33 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BET-M 33 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Nemesis vs BET-M 33

Team NemesisElo: #81VRS: #29
AWP
mag1k3YHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng52%
2Trận 12 tháng29
0/210 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi21
01/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI2560
bluewh1teHồ sơ
BET-M 33Elo: #88VRS: #71

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team NemesisĐộiBET-M 33
52% (67-62)Tỉ lệ thắng map59% (38-26)
16-8Map quyết định thắng–thua8-7
43%Thắng loạt không mất map nào47%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT54%
63%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Nemesis vs BET-M 33: các lần gặp trước trận này

Team NemesisTeam Nemesis1thắng0thắngBET-M 33BET-M 33

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Nemesis ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Nemesis và BET-M 33 trước trận

Team Nemesis · thắng 5/10BET-M 33 · thắng 8/10
Tex-RUBY2–1
TBlinkDagger2–1
BOG1–2
BK270–2
BK271–2
TBET-M 332–1
BNuclear TigeRES0–2
TOxuji Esports2–0
BNemiga0–2
TMUERTA TEAM2–1
TRUSTEC2–0
TSinners2–1
BBetBoom Team0–2
TRUSTEC2–0
Tfnatic2–1
TInner Circle Esports2–1
TEYEBALLERS2–1
TL00m12–0
TQWENTRY1–0
BTeam Nemesis1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team NemesisThắng %BET-M 33
40%5 mapWLWLL
Ancient
60%5 mapLWLWW
50%2 mapWL
Mirage
80%5 mapWWWLW
75%4 mapWLWW
Dust II
0%2 mapLL
100%1 mapW
Nuke
100%2 mapWW
100%1 mapW
Inferno
50%2 mapLW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA