Kết quả Passion UA vs Rebels Gaming (PSSN.UA-RBLS): Roman Imperium Cup Season 5 2026, ngày 19/02/2026

92.5%Xác suất thắng trước trận7.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs Rebels Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke46 phút
Passion UA
13
CT8:4T5:7
Rebels Gaming
11
MAP 2Overpass52 phút
Passion UA
13
T6:6CT7:5
Rebels Gaming
11

Liquipedia CC BY-SA

Passion UA vs Rebels Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 278 điểm Elo: Passion UA 1773, Rebels Gaming 1495.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Passion UA thắng 1, Rebels Gaming thắng 2. Rebels Gaming thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Roman Imperium Cup Season 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 6/10 trận, Rebels Gaming thắng 3/10. Passion UA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 93% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs Rebels Gaming

Passion UAVRS: #223
Grim
JTIGL
tryAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng30%
52Trận 12 tháng37
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi24
02/2026Ở đội từ12/2025
1163.6eDPI–
Rebels GamingElo: #113VRS: #106
NOPEEJ
snapyAWP
stadodoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiRebels Gaming
51% (157-149)Tỉ lệ thắng map47% (43-49)
33-23Map quyết định thắng–thua4-10
48%Thắng loạt không mất map nào73%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
XemTrang độiXem

Passion UA vs Rebels Gaming: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA1thắng2thắngRebels GamingRebels Gaming

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Rebels Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Passion UA và Rebels Gaming trước trận

Passion UA · thắng 6/10Rebels Gaming · thắng 3/10ThắngThua
147515811688179417731492147515811688179417731492
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BRebels Gaming0–1
TWildcard2–0
TWildcard2–1
TSportsBetExpert2–0
Tmouse2–0
BNRG0–2
TM802–1
TBOSS2–0
BNIP1–2
BG21–2
BHOTU0–2
TPassion UA1–0
BAlliance0–2
BHyperSpirit0–2
TENCE Academy2–0
BCSDIILIT1–2
BVP.Prodigy1–2
TBebop2–0
BOxuji Esports0–2
BWHITEBIRD1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %Rebels Gaming
25%8 mapLWLLL
Mirage
–
63%8 mapLWWWL
Inferno
–
43%7 mapLLLWW
Train
–
33%6 mapLWWLL
Dust II
100%1 mapW
60%5 mapLWLWW
Overpass
0%1 mapL
25%4 mapWLLL
Nuke
0%1 mapL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA