Kết quả Nexus vs SPARTA (NXS-SPARTA): Exort The Proving Grounds Season 5 2025, ngày 03/10/2025

49%Xác suất thắng trước trận51%
Map 1NexusthắngMap 2Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: Nexus 1533, SPARTA 1538.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nexus thắng 0, SPARTA thắng 3. SPARTA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 4 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 3/10 trận, SPARTA thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Nexus giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs SPARTA

NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP
XELLOW
XELLOWHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng–
12Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
24Tuổi22
09/2024Ở đội từ07/2025
800eDPI–
1NVISIBLEHồ sơ
SPARTAElo: #78VRS: #97
SoLb

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiSPARTA
47% (177-199)Tỉ lệ thắng map48% (84-90)
25-38Map quyết định thắng–thua15-8
59%Thắng loạt không mất map nào46%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT45%
40%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

NexusNexus0thắng3thắngSPARTASPARTA

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho SPARTA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nexus và SPARTA trước trận

Nexus · thắng 3/10SPARTA · thắng 3/10
BEternal Fire0–2
TVP.Prodigy2–0
BZero Tenacity0–2
TAM Gaming2–0
BBASEMENT BOYS1–2
BAnonymo0–2
TMetizport2–0
BMOUZ NXT0–2
BSPARTA0–2
BESC Gaming0–2
BJiJieHao1–2
TEYEBALLERS2–1
BBetera Esports0–2
B5001–2
TJiJieHao2–0
BSangal0–2
BAlliance0–2
BEternal Fire0–2
TNexus2–0
BFlame Sharks0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %SPARTA
50%10 mapWWLLL
Ancient
40%5 mapWLLLW
45%11 mapWLLWL
Dust II
0%2 mapLL
44%9 mapLLWLW
Mirage
50%4 mapLLWW
71%7 mapWWLWL
Nuke
25%4 mapLLLW
33%6 mapWLLLL
Anubis
–
50%4 mapWWLL
Train
50%2 mapLW
0%3 mapLLL
Inferno
–
–
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA