Kết quả Zero Tenacity vs Nexus (Z10-NXS): DraculaN Season 2 2025, ngày 26/09/2025

Zero TenacityZero TenacityElo 16332NexusNexus#116 · Elo 15200
DraculaN Season 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
72.7%Xác suất thắng trước trận27.3%
Map 1Zero TenacitythắngMap 2Zero Tenacitythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Zero Tenacity vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 113 điểm Elo: Zero Tenacity 1633, Nexus 1520.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Zero Tenacity thắng 4, Nexus thắng 2. Nexus thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #2 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Zero Tenacity thắng 6/10 trận, Nexus thắng 3/10. Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Zero Tenacity vs Nexus

AWP
MadenIGL
IGL
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng38%
–Trận 12 tháng8
–10 trận gần nhất3/8
–Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi24
03/2025Ở đội từ09/2024
1000eDPI800
XELLOW
XELLOWHồ sơ
NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Zero TenacityĐộiNexus
51% (190-179)Tỉ lệ thắng map47% (180-202)
37-33Map quyết định thắng–thua26-39
52%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
48%Round thắng ở bên CT46%
55%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Zero Tenacity vs Nexus: các lần gặp trước trận này

Zero TenacityZero Tenacity4thắng2thắngNexusNexus

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nexus ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Zero Tenacity và Nexus trước trận

Zero Tenacity · thắng 6/10Nexus · thắng 3/10
TBIG Academy2–1
BPassion UA0–2
TGenOne2–0
BTricked0–2
BECSTATIC1–2
Bfnatic0–2
TARCRED2–0
THOTU2–1
TFUT Esports2–1
THEROIC Academy2–1
TAM Gaming2–0
BBASEMENT BOYS1–2
BAnonymo0–2
TMetizport2–0
BMOUZ NXT0–2
BSPARTA0–2
BESC Gaming0–2
TSashi Esport2–0
BESC Gaming0–2
BPhantom1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Zero TenacityThắng %Nexus
60%15 mapWWWWL
Mirage
44%9 mapWLWLL
30%10 mapLLLWL
Dust II
45%11 mapLWLLW
44%9 mapLLWWL
Nuke
71%7 mapLWLWW
42%12 mapLWLWL
Inferno
0%3 mapLLL
50%8 mapLLLWW
Anubis
33%6 mapLLLLW
–
Ancient
50%10 mapLLLWW
67%3 mapLWW
Train
50%4 mapLLWW
50%2 mapWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA