Kết quả Chicken Coop Esports vs Marsborne (CCE-MARS): FRAG TAP Reloaded 2026, ngày 31/05/2026

21.3%Xác suất thắng trước trận78.7%
Map 1MarsbornethắngMap 2MarsbornethắngMap 3Chicken Coop EsportsthắngMap 4Chicken Coop Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Chicken Coop Esports vs Marsborne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 119 điểm Elo: Chicken Coop Esports 1551, Marsborne 1670.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Chicken Coop Esports thắng 2, Marsborne thắng 4. Chicken Coop Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FRAG TAP Reloaded 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Chicken Coop Esports thắng 6/10 trận, Marsborne thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Marsborne 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Chicken Coop Esports vs Marsborne

Chicken Coop EsportsElo: #164VRS: #188
Dự bị
Crisp_csHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng62%
43Trận 12 tháng42
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi20
02/2026Ở đội từ04/2026
–eDPI820
ogwizardHồ sơ
MarsborneElo: #73VRS: #116
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Chicken Coop EsportsĐộiMarsborne
53% (57-51)Tỉ lệ thắng map62% (160-98)
9-7Map quyết định thắng–thua17-16
64%Thắng loạt không mất map nào76%
40 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

Chicken Coop Esports vs Marsborne: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Chicken Coop Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Chicken Coop Esports và Marsborne trước trận

Chicken Coop Esports · thắng 6/10Marsborne · thắng 6/10ThắngThua
147615431610167715491669147615431610167715491669
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMarsborne2–0
TSportsBetExpert2–0
TF5 Esports2–0
BVoca0–2
Bregain1–2
TF5 Esports2–1
BWildcard0–2
TInControl2–1
TIt's a Secret2–1
BInControl0–2
TSportsBetExpert2–0
BChicken Coop Esports0–2
TReign Above2–0
TLAG Gaming2–0
BPassion UA0–2
BFisher College0–2
TM802–1
TVoca2–1
TFRZ Unit2–0
BVoca1–2