Kết quả Voca vs Chicken Coop Esports (VOCA-CCE): CCT North America Cup #1 2026, ngày 25/10/2026

79%Xác suất thắng trước trận21%
Map 1VocaVocathắngMap 2VocaVocathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Voca vs Chicken Coop Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 151 điểm Elo: Voca 1724, Chicken Coop Esports 1573.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Voca thắng 1, Chicken Coop Esports thắng 0. Voca thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League North America Finals season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Voca thắng 6/10 trận, Chicken Coop Esports thắng 4/10. Voca đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Voca 79% khả năng thắng.

Đội hình Voca vs Chicken Coop Esports

VocaElo: #57VRS: #68
AWP
juniorAWP
MarKE
Shakezullah
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng50%
31Trận 12 tháng44
5/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi25
07/2026Ở đội từ02/2026
1090.8eDPI–
Crisp_csHồ sơ
Chicken Coop EsportsElo: #164VRS: #188

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VocaĐộiChicken Coop Esports
63% (142-84)Tỉ lệ thắng map52% (47-44)
13-15Map quyết định thắng–thua8-5
75%Thắng loạt không mất map nào57%
41 phútThời lượng trung bình 1 map40 phút
XemTrang độiXem

Voca vs Chicken Coop Esports: các lần gặp trước trận này

VocaVocaVoca1thắng0thắngChicken Coop EsportsChicken Coop Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Voca ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Voca và Chicken Coop Esports trước trận

Voca · thắng 6/10Chicken Coop Esports · thắng 4/10ThắngThua
151515971678176017191570151515971678176017191570
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVillainous2–0
TROUNDS1–0
BHAVU0–1
BPhantom0–1
B100 Thieves0–2
TPrestige1–0
TSashi Esport1–0
BBC.Game Esports0–1
TGLITCH1–0
TBASEMENT BOYS1–0
TIowa Stormboar2–1
BOvertake Sector1–2
TZomblers2–0
TOvertake Sector2–0
TDetonate2–1
BWildcard0–2
BLiquid0–2
Bantivalue1–2
BAxial0–1
BFor Fun0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

VocaThắng %Chicken Coop Esports
33%3 mapLWL
Ancient
–
0%2 mapLL
Cache
0%1 mapL
–
Inferno
0%2 mapLL
100%1 mapW
Mirage
–
–
Nuke
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp