Kết quả Young Ninjas vs ENCE Academy (YN-ENCE.A): United21 Season 37 2025, ngày 07/09/2025

Young NinjasYoung NinjasYoung NinjasElo 15002ENCE AcademyENCE AcademyElo 14460
United21 Season 37 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
61.4%Xác suất thắng trước trận38.6%
Map 1Young NinjasYoung NinjasthắngMap 2Young NinjasYoung Ninjasthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Young Ninjas vs ENCE Academy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: Young Ninjas 1500, ENCE Academy 1446.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Young Ninjas thắng 0, ENCE Academy thắng 1. ENCE Academy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại United21 Season 31 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Young Ninjas thắng 5/10 trận, ENCE Academy thắng 4/10. Young Ninjas đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Young Ninjas 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Young Ninjas vs ENCE Academy

Young NinjasVRS: #317
MisteMIGL
AWP
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng–
33Trận 12 tháng–
3/1010 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
19Tuổi18
03/2025Ở đội từ01/2025
1040eDPI–
MillertHồ sơ
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Young NinjasĐộiENCE Academy
56% (68-54)Tỉ lệ thắng map49% (190-195)
14-8Map quyết định thắng–thua37-33
53%Thắng loạt không mất map nào51%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Young Ninjas vs ENCE Academy: các lần gặp trước trận này

Young NinjasYoung NinjasYoung Ninjas0thắng1thắngENCE AcademyENCE Academy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ENCE Academy ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Young Ninjas và ENCE Academy trước trận

Young Ninjas · thắng 5/10ENCE Academy · thắng 4/10
BMASONIC0–2
BTeam Razzmo0–2
TMousquetaires2–1
TSangal ALTERS2–1
BWildcard Academy0–2
TVOLT2–0
TKubix Esports2–0
BG2 Ares0–2
TSkinvault Gaming2–1
Bex-Astralis Talent1–2
TTeam spargo-2–1
BMANA eSports1–2
TCSDIILIT2–1
BRhyno1–2
BReason0–2
BHAVU1–2
TBrute2–1
Bex-Endpoint0–1
B1WIN0–1
TRhyno2–1