Kết quả MINLATE vs Team Nemesis (MINLATE-NEM): EPIC.LAN Season 46 2025, ngày 02/11/2025

MINLATEMINLATEElo 15380Team NemesisTeam Nemesis#81 · Elo 15022
EPIC.LAN Season 46 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
57.7%Xác suất thắng trước trận42.3%
Map 1Team NemesisthắngMap 2Team Nemesisthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MINLATE vs Team Nemesis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: MINLATE 1538, Team Nemesis 1502.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MINLATE thắng 1, Team Nemesis thắng 0. MINLATE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại EPIC.LAN Season 46 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MINLATE thắng 7/10 trận, Team Nemesis thắng 4/10. MINLATE đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MINLATE 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MINLATE vs Team Nemesis

AmaNEkAWP
Ex1st
AWP
AmaNEk
AmaNEkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
35%Tỉ lệ thắng50%
17Trận 12 tháng48
4/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 3
32Tuổi28
04/2025Ở đội từ08/2025
1304eDPI1000
CRUC1AL
CRUC1ALHồ sơ
Team NemesisElo: #81VRS: #29
CRUC1ALAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MINLATEĐộiTeam Nemesis
58% (70-50)Tỉ lệ thắng map49% (25-26)
11-6Map quyết định thắng–thua6-4
42%Thắng loạt không mất map nào40%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

MINLATE vs Team Nemesis: các lần gặp trước trận này

MINLATEMINLATE1thắng0thắngTeam NemesisTeam Nemesis

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MINLATE ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MINLATE và Team Nemesis trước trận

MINLATE · thắng 7/10Team Nemesis · thắng 4/10
TPrestige2–0
TTeam Nemesis2–1
BSIUUUUUU0–1
TLFO1–0
BWildcard Academy0–1
TMaestro Esports1–0
BBrute0–1
TWATERMELON1–0
TOldBoys1–0
TforeverOrgless1–0
TPrestige2–0
TPhantom2–1
TGlitchtech Esports2–0
BMINLATE1–2
BFingers Crossed0–2
BEYEBALLERS0–2
BESC Gaming1–2
Bex-Inner Circle Esports0–1
TBetclic Apogee Esports1–0
BTPuDCATb TPu0–2