Kết quả BakS eSports vs CYBERSHOKE Esports (BAKS-CS): CIS LAN Championship Season 7 2026, ngày 15/09/2026

40.2%Xác suất thắng trước trận59.8%
Xem lại
CIS LAN Championship Season 7 2026 · Tứ kết 1BakS eSportsBakS eSportsBakS eSportsBakS eSportsBakS eSportsCYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE EsportsVS
XEM LẠITwitch · mpkbk · RU

BakS eSports vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: BakS eSports 1623, CYBERSHOKE Esports 1669.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: BakS eSports thắng 1, CYBERSHOKE Esports thắng 1. CYBERSHOKE Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại X2ONE Masters Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BakS eSports thắng 6/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho CYBERSHOKE Esports 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BakS eSports vs CYBERSHOKE Esports

BakS eSportsElo: #130VRS: #100
AWP
IGL
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng56%
86Trận 12 tháng41
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi19
07/2026Ở đội từ04/2026
840eDPI–
alkarennHồ sơ
CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
H4SAN4TOR

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BakS eSportsĐộiCYBERSHOKE Esports
55% (67-55)Tỉ lệ thắng map54% (171-144)
7-13Map quyết định thắng–thua27-22
70%Thắng loạt không mất map nào63%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

BakS eSports vs CYBERSHOKE Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho CYBERSHOKE Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của BakS eSports và CYBERSHOKE Esports trước trận

BakS eSports · thắng 6/10CYBERSHOKE Esports · thắng 6/10ThắngThua
158116321683173416241671158116321683173416241671
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFORZE Reload2–0
Tex-RUBY2–1
BWBT1–2
TMisa Esports2–1
TMOUZ NXT2–0
BMisa Esports1–2
BColor0–1
BBASEMENT BOYS1–2
TOG2–0
TFire Flux Esports2–1
TNuclear TigeRES2–1
BUPGRADE1–2
BNuclear TigeRES1–2
BSinners0–1
BNuclear TigeRES0–2
TECHO1–0
TButterfly2–1
TBlack Phoenix2–1
TGenOne2–0
Tlos kogutos2–1