Kết quả CYBERSHOKE Esports vs GenOne (CS-G1): CCT Europe Series #6 2026, ngày 07/08/2026

41.7%Xác suất thắng trước trận58.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs GenOne: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient37 phút
CYBERSHOKE Esports
13
T4:8CT9:2
GenOne
10
MAP 2Dust II26 phút
CYBERSHOKE Esports
13
CT9:3T4:0
GenOne
3

Liquipedia CC BY-SA

CYBERSHOKE Esports vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1697, GenOne 1735.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: CYBERSHOKE Esports thắng 1, GenOne thắng 1. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 6/10 trận, GenOne thắng 8/10. GenOne đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs GenOne

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
IGL
alkarennHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng63%
38Trận 12 tháng78
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
19Tuổi20
04/2026Ở đội từ03/2026
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiGenOne
54% (191-164)Tỉ lệ thắng map57% (219-165)
28-27Map quyết định thắng–thua38-26
65%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
44%Thắng hiệp 166%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

CYBERSHOKE Esports vs GenOne: các lần gặp trước trận này

CYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports1thắng1thắngGenOneGenOneGenOne

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và GenOne trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 6/10GenOne · thắng 8/10ThắngThua
166816961724175216961734166816961724175216961734
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tlos kogutos2–1
BGenOne0–2
Tmegoshort2–1
TSTATE2–0
BVirtus.pro0–2
TTeam flacons2–0
BARCRED1–2
TJust Players2–0
BEternal Fire1–2
TBET-M 332–0
BHOTU0–2
Tlafox2–0
TNordic Partners Gaming2–0
BSashi Esport1–2
TNemiga2–0
TUNiTY esports2–0
TLazer Cats2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TJiJieHao2–1
TENJOY2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %GenOne
67%3 mapWWL
Dust II
61%23 mapLWWWW
33%3 mapWLL
Nuke
60%15 mapWLWLW
100%5 mapWWWWW
Ancient
71%7 mapWWWLL
0%1 mapL
Overpass
25%8 mapWLLLL
0%2 mapLL
Anubis
60%5 mapWWLWL
50%4 mapLWLW
Mirage
–
–
Inferno
33%3 mapLLW
–
Cache
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA