Kết quả Complexity vs FURIA (coL-FURIA): YaLLa Compass 2024, ngày 06/06/2024

ComplexityComplexityElo 15780FURIAFURIA#6 · Elo 16351
YaLLa Compass 2024 · Group BĐã kết thúcBO1
41.8%Xác suất thắng trước trận58.2%
Map 1FURIAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Complexity vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 57 điểm Elo: Complexity 1578, FURIA 1635.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Complexity thắng 0, FURIA thắng 1. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen: American RMR 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 5/10 trận, FURIA thắng 7/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs FURIA

EliGE
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
hallzerk
hallzerkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi25
08/2022Ở đội từ08/2023
760eDPI1400
FURIAElo: #6VRS: #7
chelo
FalleNIGL
KSCERATO
Kye
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiFURIA
50% (28-28)Tỉ lệ thắng map53% (48-43)
3-6Map quyết định thắng–thua6-9
57%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
XemTrang độiXem

Complexity vs FURIA: các lần gặp trước trận này

ComplexityComplexity0thắng1thắngFURIAFURIA

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Complexity và FURIA trước trận

Complexity · thắng 5/10FURIA · thắng 7/10
BBetBoom Team0–1
Bfnatic0–1
TBIG1–0
TEternal Fire1–0
BMOUZ1–2
BLiquid0–1
BMOUZ1–2
TVirtus.pro2–0
TNatus Vincere2–1
THeroic2–1
Tfnatic1–0
TEternal Fire1–0
TBetBoom Team1–0
BBIG0–1
BGUN5 Esports0–2
TMOUZ NXT2–0
TZero Tenacity2–0
TRUBY2–1
B1WIN1–2
TPassion UA2–0