Kết quả Eternal Fire vs AaB Esport (EF-AAB): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 50 2025, ngày 27/10/2025

63.5%Xác suất thắng trước trận36.5%
Map 1Eternal FirethắngMap 2Eternal Firethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Eternal Fire vs AaB Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Eternal Fire 1518, AaB Esport 1454.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 2, AaB Esport thắng 0. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 4/10 trận, AaB Esport thắng 5/10. AaB Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs AaB Esport

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng0%
35Trận 12 tháng1
4/1010 trận gần nhất0/1
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi20
–Ở đội từ06/2025
1200eDPI–
Queenix
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiAaB Esport
56% (161-126)Tỉ lệ thắng map41% (50-72)
27-16Map quyết định thắng–thua8-11
60%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
46%Round thắng ở bên CT39%
37%Thắng hiệp 10%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs AaB Esport: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire2thắng0thắngAaB EsportAaB Esport

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và AaB Esport trước trận

Eternal Fire · thắng 4/10AaB Esport · thắng 5/10
TSPARTA2–0
BTPuDCATb TPu0–2
BMOLO0–1
BECSTATIC0–2
TBC.Game Esports2–1
BInner Circle Esports0–2
BFavbet0–2
BJiJieHao0–2
TNexus2–1
TNexus2–0
BSpirit Academy1–2
BK270–2
TVP.Prodigy2–1
BMOLO1–2
Tillwill1–0
BMOUZ NXT0–1
TFingers Crossed1–0
BBIG0–2
TASTRAL2–0
TMOUZ NXT2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %AaB Esport
17%6 mapLLLLL
Inferno
0%2 mapLL
33%6 mapWLLLW
Mirage
0%2 mapLL
43%7 mapWLWWL
Dust II
–
40%5 mapLWLWL
Nuke
0%1 mapL
75%4 mapLWWW
Overpass
0%1 mapL
0%3 mapLLL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA