Kết quả TPuDCATb TPu vs Eternal Fire (TPu-EF): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 50 2025, ngày 23/10/2025

73.8%Xác suất thắng trước trận26.2%
Map 1TPuDCATb TPuthắngMap 2TPuDCATb TPuthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TPuDCATb TPu vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 119 điểm Elo: TPuDCATb TPu 1635, Eternal Fire 1516.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: TPuDCATb TPu thắng 2, Eternal Fire thắng 0. TPuDCATb TPu thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #4 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TPuDCATb TPu thắng 4/10 trận, Eternal Fire thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TPuDCATb TPu 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TPuDCATb TPu vs Eternal Fire

bluewh1teHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng45%
–Trận 12 tháng33
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi23
06/2025Ở đội từ–
2560eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TPuDCATb TPuĐộiEternal Fire
58% (97-70)Tỉ lệ thắng map56% (161-127)
10-19Map quyết định thắng–thua27-16
72%Thắng loạt không mất map nào60%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng ở bên CT46%
67%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TPuDCATb TPu vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

TPuDCATb TPuTPuDCATb TPu2thắng0thắngEternal FireEternal Fire

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TPuDCATb TPu ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của TPuDCATb TPu và Eternal Fire trước trận

TPuDCATb TPu · thắng 4/10Eternal Fire · thắng 4/10
TARCRED2–1
TJohnny Speeds2–0
BBetera Esports1–2
BNemiga0–2
BDynamo Eclot0–2
TPreasy Mix2–0
BPartizan Esport1–2
BESC Gaming0–2
B9INE0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BMOLO0–1
BECSTATIC0–2
TBC.Game Esports2–1
BInner Circle Esports0–2
BFavbet0–2
BJiJieHao0–2
TNexus2–1
TNexus2–0
TSinners2–0
BGUN5 Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TPuDCATb TPuThắng %Eternal Fire
0%2 mapLL
Mirage
33%6 mapWLLLW
100%1 mapW
Dust II
43%7 mapLWWLW
100%1 mapW
Inferno
17%6 mapLLLLL
0%1 mapL
Nuke
40%5 mapLWLWL
–
Overpass
75%4 mapWWWL
–
Train
0%3 mapLLL
100%1 mapW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA