Kết quả METANOIA WOLVES vs MIBR Academy (MW-MIBR.A): Gamers Club Liga Série A May 2026, ngày 02/06/2026

29.1%Xác suất thắng trước trận70.9%
Map 1MIBR AcademyMIBR AcademythắngMap 2MIBR AcademyMIBR Academythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

METANOIA WOLVES vs MIBR Academy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 102 điểm Elo: METANOIA WOLVES 1375, MIBR Academy 1477.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: METANOIA WOLVES thắng 0, MIBR Academy thắng 1. MIBR Academy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Gamers Club Liga Série A March 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: METANOIA WOLVES thắng 5/10 trận, MIBR Academy thắng 4/10. METANOIA WOLVES đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR Academy 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình METANOIA WOLVES vs MIBR Academy

METANOIA WOLVESElo: #433VRS: #235
ALENNNCARrxHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng36%
60Trận 12 tháng59
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi20
04/2026Ở đội từ08/2023
–eDPI880
MIBR AcademyElo: #393VRS: #263

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

METANOIA WOLVESĐộiMIBR Academy
45% (42-51)Tỉ lệ thắng map44% (95-120)
4-8Map quyết định thắng–thua9-17
73%Thắng loạt không mất map nào74%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

METANOIA WOLVES vs MIBR Academy: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR Academy ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của METANOIA WOLVES và MIBR Academy trước trận

METANOIA WOLVES · thắng 5/10MIBR Academy · thắng 4/10ThắngThua
133813961454151213801471133813961454151213801471
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TALKA GAMING2–0
BKeyd0–2
TR2 Esports Club2–1
TFURIA fe1–0
BpaiN Academy1–2
BKeyd1–2
TGuara Esports2–0
TBESTIA Academy2–0
BVexa0–2
B9daplug0–2
TODDIK Academy2–0
BpaiN Academy1–2
BBounty Hunters Esports1–2
TR2 Esports Club2–0
BProcyon Gaming1–2
TODDIK Academy1–0
BALKA GAMING0–2
TRed Feet2–0
Blargadosypelados0–2
BKeyd0–2