Kết quả Passion UA vs Monte (PSSN.UA-MNTE): DraculaN Season 1 2025, ngày 29/08/2025

Passion UAPassion UAPassion UAElo 17200MonteMonte#90 · Elo 16272
DraculaN Season 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
69.1%Xác suất thắng trước trận30.9%
Map 1MontethắngMap 2Montethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: Passion UA 1720, Monte 1627.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Passion UA thắng 0, Monte thắng 2. Monte thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 3/10 trận, Monte thắng 6/10. Monte đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs Monte

Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
hallzerk
hallzerkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng–
36Trận 12 tháng–
3/1010 trận gần nhất–
thua 5Chuỗi hiện tại–
25Tuổi26
08/2025Ở đội từ04/2025
760eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiMonte
54% (192-166)Tỉ lệ thắng map52% (185-168)
32-31Map quyết định thắng–thua33-29
54%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
35%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs Monte: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA0thắng2thắngMonteMonte

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Monte ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Passion UA và Monte trước trận

Passion UA · thắng 3/10Monte · thắng 6/10
BBetclic Apogee Esports0–2
B5001–2
BBIG0–2
TCopenhagen Wolves2–1
BBetera Esports1–2
BHeroic1–2
TNemiga1–0
T1WIN1–0
BSpirit1–2
BMonte1–2
TTricked1–0
Taimclub1–0
BBetBoom Team0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
TTricked2–0
TFavbet2–0
BPartizan Esport1–2
BEternal Fire1–2
BENCE0–2
TBetclic Apogee Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %Monte
47%17 mapLLLWL
Mirage
41%22 mapLLLLL
40%10 mapLWWLL
Ancient
42%19 mapLLWLL
50%12 mapWLLWW
Dust II
38%16 mapWWLLW
33%3 mapLWL
Nuke
71%21 mapLWWWW
57%7 mapWLWWW
Anubis
25%4 mapWLLL
0%2 mapLL
Train
56%9 mapWWWWL
14%7 mapLLLLL
Inferno
100%2 mapWW
–
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA