Kết quả BESTIA Academy vs Semente do Mal: CCT South America Series 6 2026, ngày 25/09/2026

89.4%Xác suất thắng trước trận10.6%
Map 1BESTIA AcademyBESTIA AcademythắngMap 2BESTIA AcademyBESTIA Academythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BESTIA Academy vs Semente do Mal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 238 điểm Elo: BESTIA Academy 1450, Semente do Mal 1212.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: BESTIA Academy thắng 2, Semente do Mal thắng 0. BESTIA Academy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Gamers Club Liga Série A August 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BESTIA Academy thắng 6/10 trận, Semente do Mal thắng 2/10. BESTIA Academy đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BESTIA Academy 89% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BESTIA Academy vs Semente do Mal

BESTIA AcademyElo: #300VRS: #215
AGT
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng14%
49Trận 12 tháng14
5/1010 trận gần nhất1/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 8
21Tuổi21
10/2024Ở đội từ08/2026

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BESTIA AcademyĐộiSemente do Mal
51% (114-108)Tỉ lệ thắng map23% (5-17)
11-14Map quyết định thắng–thua1-1
77%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map38 phút
XemTrang độiXem

BESTIA Academy vs Semente do Mal: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BESTIA Academy ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của BESTIA Academy và Semente do Mal trước trận

BESTIA Academy · thắng 6/10Semente do Mal · thắng 2/10ThắngThua
116912671366146514481207116912671366146514481207
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BRush1–2
TZetta Games2–0
BQUINTESSÊNCIA0–2
THOLANDA 782–0
TSignatus1–0
Byour end1–2
TYamf Team2–0
BImperial0–2
TDamajuana2–0
TBlitzkrieg2–0
BALKA GAMING1–2
BQUINTESSÊNCIA0–2
BBORRACHEIROS0–1
BRush0–2
TMEIA NOITE2–1
TTropa do felipudo2–0
BMansão Maromba0–2
BMEIA NOITE0–2
BGrêmio Esports0–2
BBESTIA Academy0–2