Kết quả Nuclear TigeRES vs JiJieHao (NTR-JJH): CCT Europe Series #10 season 3 2025, ngày 08/11/2025

72.2%Xác suất thắng trước trận27.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nuclear TigeRES vs JiJieHao: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient38 phút
Nuclear TigeRES
13
T7:5CT6:4
JiJieHao
9
MAP 2Mirage38 phút
Nuclear TigeRES
13
CT9:3T4:1
JiJieHao
4

Liquipedia CC BY-SA

Nuclear TigeRES vs JiJieHao: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 109 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1686, JiJieHao 1577.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 8/10 trận, JiJieHao thắng 5/10. Nuclear TigeRES đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs JiJieHao

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng45%
–Trận 12 tháng31
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 3
23Tuổi21
07/2025Ở đội từ01/2024
1236eDPI1020
JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
BOROS
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiJiJieHao
58% (131-96)Tỉ lệ thắng map45% (87-106)
18-13Map quyết định thắng–thua11-10
57%Thắng loạt không mất map nào69%
43 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng ở bên CT47%
80%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Nuclear TigeRES và JiJieHao trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 8/10JiJieHao · thắng 5/10
TGenOne2–0
TMonte2–0
TAaB Esport2–0
BHyperSpirit1–2
TCopenhagen Wolves2–0
T5002–0
TALGO Esports2–0
TENCE Academy2–0
BInsilio1–2
TSPARTA2–0
TENCE Academy2–0
TAMKAL ESPORTS2–1
TGUN5 Esports2–0
BSPARTA0–2
BSinners0–2
BFire Flux Esports0–2
TMetizport2–0
BEYEBALLERS0–2
TMetizport2–0
B1WIN0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %JiJieHao
33%3 mapLLW
Mirage
75%4 mapWWLW
100%2 mapWW
Dust II
40%5 mapWLLLW
100%2 mapWW
Inferno
0%3 mapLLL
67%3 mapLWW
Ancient
0%1 mapL
–
Nuke
50%2 mapWL
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA