Kết quả Sinners vs JiJieHao (SIN-JJH): Winline Insight Season 9 2025, ngày 03/11/2025

77%Xác suất thắng trước trận23%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs JiJieHao: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 138 điểm Elo: Sinners 1698, JiJieHao 1560.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Sinners thắng 3, JiJieHao thắng 1. Sinners thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 5 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 8/10 trận, JiJieHao thắng 4/10. Sinners đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs JiJieHao

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK
beastik
beastikHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng42%
–Trận 12 tháng26
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi21
10/2024Ở đội từ01/2024
400eDPI1020
JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
BOROS
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiJiJieHao
54% (211-178)Tỉ lệ thắng map45% (81-101)
21-41Map quyết định thắng–thua10-10
73%Thắng loạt không mất map nào70%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
44%Round thắng ở bên CT45%
52%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs JiJieHao: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners3thắng1thắngJiJieHaoJiJieHao

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sinners ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Sinners và JiJieHao trước trận

Sinners · thắng 8/10JiJieHao · thắng 4/10
TALLINNERS2–0
TARCRED2–0
TECSTATIC2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
BMonte1–2
BBetBoom Team0–2
TECSTATIC2–1
T9INE2–0
TPartizan Esport2–1
TDynamo Eclot3–1
BFire Flux Esports0–2
TMetizport2–0
BEYEBALLERS0–2
TMetizport2–0
B1WIN0–2
BMonte0–2
T9BoomPro2–1
BNemiga1–2
BSangal1–2
TJohnny Speeds2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %JiJieHao
33%9 mapLWLLL
Nuke
50%2 mapWL
43%7 mapLWWWL
Mirage
67%3 mapWLW
50%4 mapLWLW
Inferno
0%3 mapLLL
67%3 mapWLW
Dust II
25%4 mapLLLW
20%5 mapLLWLL
Ancient
0%1 mapL
50%2 mapWL
Overpass
–
0%1 mapL
Anubis
–
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA