Kết quả Nexus vs Reason (NXS-RSN): CCT Europe Series #5 season 3 2025, ngày 23/08/2025

48.2%Xác suất thắng trước trận51.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Reason: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke33 phút
Nexus
3
CT3:9T0:4
Reason
13
MAP 2Mirage45 phút
Nexus
13
T5:7CT8:3
Reason
10
MAP 3Ancient24 phút
Nexus
3
T3:9CT0:4
Reason
13

Liquipedia CC BY-SA

Nexus vs Reason: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: Nexus 1611, Reason 1620.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nexus thắng 1, Reason thắng 1. Reason thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 5/10 trận, Reason thắng 6/10. Reason đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Reason giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Reason

NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiReason
48% (191-211)Tỉ lệ thắng map62% (24-15)
29-41Map quyết định thắng–thua3-2
57%Thắng loạt không mất map nào57%
44 phútThời lượng trung bình 1 map38 phút
46%Round thắng ở bên CT46%
46%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs Reason: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng1thắngReasonReason

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Reason ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nexus và Reason trước trận

Nexus · thắng 5/10Reason · thắng 6/10
BBetera Esports0–2
BSPARTA0–2
B9INE0–2
TSangal2–1
TSashi Esport2–0
TAlliance2–1
TGUN5 Esports2–0
TQMISTRY2–1
BJiJieHao0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
BTricked1–2
BAlliance1–2
TKHAN2–0
TRUBY2–0
TRhyno2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
TNexus2–1
TEternal Fire2–0
TFavbet2–1
BSPARTA0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %Reason
54%13 mapWLLWL
Dust II
0%1 mapL
64%11 mapWWWLW
Nuke
50%2 mapWL
50%10 mapLWWLL
Ancient
0%1 mapL
44%9 mapWLLWL
Mirage
0%1 mapL
0%7 mapLLLLL
Inferno
–
33%6 mapWLLLL
Anubis
–
50%4 mapWWLL
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA