Kết quả 9 Pandas vs Dynamo Eclot (9P-DNE): YaLLa Compass Qatar 2025, ngày 18/04/2025

9 Pandas9 PandasElo 16491Dynamo EclotDynamo EclotElo 16040
YaLLa Compass Qatar 2025 · Group AĐã kết thúcBO1
56.5%Xác suất thắng trước trận43.5%
Map 19 Pandasthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9 Pandas vs Dynamo Eclot: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: 9 Pandas 1649, Dynamo Eclot 1604.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: 9 Pandas thắng 5, Dynamo Eclot thắng 1. 9 Pandas thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9 Pandas thắng 6/10 trận, Dynamo Eclot thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9 Pandas 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9 Pandas vs Dynamo Eclot

AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi23
01/2025Ở đội từ12/2024
–eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
Dytor
forsyyAWP
M1key
nbqq

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9 PandasĐộiDynamo Eclot
58% (180-128)Tỉ lệ thắng map56% (265-209)
21-25Map quyết định thắng–thua46-33
69%Thắng loạt không mất map nào51%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
52%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9 Pandas vs Dynamo Eclot: các lần gặp trước trận này

9 Pandas9 Pandas5thắng1thắngDynamo EclotDynamo Eclot

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9 Pandas ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của 9 Pandas và Dynamo Eclot trước trận

9 Pandas · thắng 6/10Dynamo Eclot · thắng 6/10
TPartizan Esport1–0
BNAVI Junior0–1
BB80–2
BBetBoom Team1–2
TSAW1–0
BOG0–1
TBIG1–0
TWOPA Esport2–0
TAnonymo2–0
TMetizport1–0
TNemiga1–0
TPartizan Esport1–0
TkONO.ECF2–1
BLeo Team0–2
TkONO.ECF2–1
BSinners0–2
TUNiTY esports2–0
T1dayHeroes2–0
BUNiTY esports0–2
BENCE0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

9 PandasThắng %Dynamo Eclot
57%14 mapWLWWL
Mirage
63%8 mapLLWWW
54%13 mapLWWLL
Nuke
38%8 mapLWLLW
31%13 mapWLLLW
Ancient
33%3 mapLWL
50%14 mapWWLWL
Dust II
–
80%5 mapWLWWW
Inferno
50%2 mapLW
33%3 mapWLL
Anubis
0%2 mapLL
100%1 mapW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA