Kết quả Sinners vs Dynamo Eclot (SIN-DNE): Tipsport Cup Spring 2025, ngày 06/04/2025

57.1%Xác suất thắng trước trận42.9%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Dynamo Eclot: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 33 điểm Elo: Sinners 1632, Dynamo Eclot 1599.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: Sinners thắng 3, Dynamo Eclot thắng 7. Dynamo Eclot thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Tipsport Cup Online Stage Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 7/10 trận, Dynamo Eclot thắng 4/10. Sinners đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Dynamo Eclot

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi23
–Ở đội từ12/2024
800eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
Dytor
forsyyAWP
M1key
nbqq

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiDynamo Eclot
52% (232-212)Tỉ lệ thắng map56% (267-211)
38-40Map quyết định thắng–thua47-33
58%Thắng loạt không mất map nào51%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
42%Round thắng ở bên CT53%
41%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Dynamo Eclot: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners3thắng7thắngDynamo EclotDynamo Eclot

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Dynamo Eclot ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của Sinners và Dynamo Eclot trước trận

Sinners · thắng 7/10Dynamo Eclot · thắng 4/10
TUNiTY esports2–1
T1dayHeroes2–0
TNAVI Junior2–0
TGLORE2–0
TFavbet2–0
BDynamo Eclot0–2
TGLORE1–0
BNAVI Junior1–2
BNAVI Junior0–2
TSashi Esport2–0
TUNiTY esports2–0
T1dayHeroes2–0
BUNiTY esports0–2
BENCE0–1
BPartizan Esport0–1
TGTZ.Esports1–0
BBetBoom Team0–1
BNexus0–1
BAurora Gaming0–2
TPassion UA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Dynamo Eclot
44%16 mapLWLLW
Ancient
33%3 mapLWL
43%14 mapWLLWL
Inferno
50%2 mapLW
38%8 mapLLWWL
Nuke
38%8 mapLWLLW
43%7 mapWLWLL
Mirage
63%8 mapLLWWW
40%5 mapLLWLW
Anubis
0%2 mapLL
33%3 mapLLW
Train
0%1 mapL
100%1 mapW
Dust II
–

Liquipedia CC BY-SA