Kết quả STATE vs ex-Zero Tenacity (STA-ex-ZT): European Pro League Series 6 2026, ngày 03/04/2026

44%Xác suất thắng trước trận56%
Map 1EZthắngMap 2STATESTATEthắngMap 3STATESTATEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

STATE vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: STATE 1496, ex-Zero Tenacity 1524.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: STATE thắng 0, ex-Zero Tenacity thắng 1. ex-Zero Tenacity thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort Meteor Season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: STATE thắng 5/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình STATE vs ex-Zero Tenacity

STATEElo: #117VRS: #123
kwezz
PattiIGL
AWP
thamlike
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng44%
40Trận 12 tháng16
3/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi24
02/2026Ở đội từ12/2025
600eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

STATEĐộiex-Zero Tenacity
48% (58-62)Tỉ lệ thắng map45% (54-67)
11-9Map quyết định thắng–thua9-14
45%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT47%
52%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

STATE vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

STATESTATESTATE0thắng1thắngEZex-Zero Tenacity

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của STATE và ex-Zero Tenacity trước trận

STATE · thắng 5/10ex-Zero Tenacity · thắng 5/10
TQWENTRY2–1
BTeam Nemesis0–2
TBebop2–1
TBebop2–0
TOlyBet SB2–0
BQWENTRY0–2
BUrsa0–2
BBIG Academy1–2
BAM Gaming0–1
TTNC2–1
BRUSTEC0–2
BUrsa1–2
TReThink2–1
BBebop1–2
TMASONIC2–0
Trottweilers2–1
BHashiras0–2
BHAVU1–2
TSINQU2–0
TMASONIC2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

STATEThắng %ex-Zero Tenacity
25%8 mapLLWLL
Inferno
56%9 mapWWLLW
67%6 mapWWLWL
Nuke
27%11 mapLWWLL
40%5 mapLLLWW
Mirage
50%8 mapWWLWW
–
Dust II
46%13 mapLLWWW
100%3 mapWWW
Overpass
14%7 mapLLLWL
29%7 mapWLLLW
Ancient
–
0%1 mapL
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA