Kết quả STATE vs Bebop (STA-BBP): CCT Europe Series #20 season 3 2026, ngày 30/03/2026

35.2%Xác suất thắng trước trận64.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

STATE vs Bebop: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage43 phút
STATE
13
CT6:6T7:4
Bebop
10
MAP 2Inferno83 phút
STATE
20
T7:5CT5:7OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T2:1OT2 CT1:2OT3 CT1:2OT3 T1:2
Bebop
22
MAP 3Nuke36 phút
STATE
13
CT8:4T5:5
Bebop
9

Liquipedia CC BY-SA

STATE vs Bebop: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 71 điểm Elo: STATE 1468, Bebop 1539.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: STATE thắng 1, Bebop thắng 2. STATE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #19 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: STATE thắng 4/10 trận, Bebop thắng 5/10. Bebop đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bebop 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình STATE vs Bebop

STATEElo: #117VRS: #123
kwezz
PattiIGL
AWP
thamlike
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng57%
39Trận 12 tháng47
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi29
02/2026Ở đội từ12/2025
600eDPI1088
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

STATEĐộiBebop
48% (54-58)Tỉ lệ thắng map53% (78-69)
9-9Map quyết định thắng–thua15-16
50%Thắng loạt không mất map nào52%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng ở bên CT49%
56%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

STATE vs Bebop: các lần gặp trước trận này

STATESTATESTATE1thắng2thắngBEBebop

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho STATE ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của STATE và Bebop trước trận

STATE · thắng 4/10Bebop · thắng 5/10
TBebop2–0
TOlyBet SB2–0
BQWENTRY0–2
BUrsa0–2
BBIG Academy1–2
BAM Gaming0–1
TTNC2–1
BInfinite0–2
TCSDIILIT2–1
Blos kogutos1–2
BSTATE0–2
TRune Eaters2–1
Tex-Zero Tenacity2–1
T8Sins2–0
BALGO Esports1–2
BENCE Academy1–2
BOff Site0–2
T8Sins2–1
BMINLATE1–2
TBIG Academy2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

STATEThắng %Bebop
25%4 mapLLLW
Mirage
69%13 mapLWLWW
75%4 mapWWWL
Nuke
44%9 mapWLLWL
33%6 mapLLLLW
Inferno
50%4 mapLLWW
20%5 mapLLWLL
Ancient
20%5 mapLLWLL
–
Dust II
40%5 mapLWLWL
0%1 mapL
Anubis
100%3 mapWWW
100%2 mapWW
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA