Kết quả Tricked vs HEROIC Academy (TRI-HERO.A): PLAYR Masters Season 1 2026, ngày 16/01/2026

TrickedTrickedElo 16321HEROIC AcademyHEROIC AcademyElo 13800
PLAYR Masters Season 1 2026 · Group AĐã kết thúcBO1LAN
81.1%Xác suất thắng trước trận18.9%
Map 1Trickedthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Tricked vs HEROIC Academy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 252 điểm Elo: Tricked 1632, HEROIC Academy 1380.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Tricked thắng 1, HEROIC Academy thắng 0. Tricked thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Gamebox Festival 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Tricked thắng 7/10 trận, HEROIC Academy thắng 4/10. Tricked đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Tricked 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Tricked vs HEROIC Academy

IceBergIGL
AWP
salazarHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
100%Tỉ lệ thắng33%
3Trận 12 tháng6
3/310 trận gần nhất2/6
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi16
02/2025Ở đội từ12/2025
940eDPI–

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TrickedĐộiHEROIC Academy
50% (114-115)Tỉ lệ thắng map43% (59-77)
19-18Map quyết định thắng–thua7-12
57%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

Tricked vs HEROIC Academy: các lần gặp trước trận này

TrickedTricked1thắng0thắngHEROIC AcademyHEROIC Academy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Tricked ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Tricked và HEROIC Academy trước trận

Tricked · thắng 7/10HEROIC Academy · thắng 4/10ThắngThua
137214601548163716291380137214601548163716291380
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWildcard Academy2–1
TALGO Esports2–1
Tex-GANK Esports2–0
TLeo Team2–1
BWildcard Academy1–2
TMisa Esports2–0
TXI Esport2–0
TNAVI Junior2–0
BFUT Esports1–2
BECSTATIC0–2
Bmegoshort0–2
BThe Huns Esports1–2
BFriendlyCampers0–2
TThe Huns Esports1–0
THyperSpirit1–0
BZero Tenacity1–2
BRhyno1–2
TBIG1–0
TQMISTRY1–0
BReason0–2