Kết quả Dusty Roots vs paiN Academy (DR-paiN.A): CCT South America Series #6 season 3 2025, ngày 03/11/2025

81.7%Xác suất thắng trước trận18.3%
Map 1Dusty RootsthắngMap 2Dusty Rootsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Dusty Roots vs paiN Academy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 170 điểm Elo: Dusty Roots 1545, paiN Academy 1375.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Dusty Roots thắng 1, paiN Academy thắng 0. Dusty Roots thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại United21 South America season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Dusty Roots thắng 3/10 trận, paiN Academy thắng 5/10. paiN Academy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Dusty Roots 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Dusty Roots vs paiN Academy

meyernAWP
IGL
meyern
meyernHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
17%Tỉ lệ thắng58%
6Trận 12 tháng67
1/610 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 3
23Tuổi23
09/2025Ở đội từ12/2023
920eDPI1800
misfitHồ sơ
paiN AcademyElo: #256VRS: #283
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Dusty RootsĐộipaiN Academy
49% (93-97)Tỉ lệ thắng map43% (50-66)
16-19Map quyết định thắng–thua9-8
56%Thắng loạt không mất map nào47%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
XemTrang độiXem

Dusty Roots vs paiN Academy: các lần gặp trước trận này

Dusty RootsDusty Roots1thắng0thắngpaiN AcademypaiN AcademypaiN Academy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Dusty Roots ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Dusty Roots và paiN Academy trước trận

Dusty Roots · thắng 3/10paiN Academy · thắng 5/10
BGalorys1–2
BKRÜ Esports1–2
BBounty Hunters Esports1–2
TFake do Biru2–0
BSharks0–2
BGaimin Gladiators0–2
BRED Canids0–2
BBounty Hunters Esports0–2
Tlargadosypelados2–1
TKeyd2–0
Blargadosypelados0–2
TAMIGOS2–1
TYawara Esports1–0
BPlayers0–2
BTropa do KinGui0–2
TLaChampionsLiga1–0
BYawara Esports1–2
BFlamengo Esports1–2
TMIBR Academy2–1
TGame Hunters1–0