Dự đoán Galorys vs Procyon Gaming (GLS-PCY): FiReSPORTS Last Chance 2026, ngày 29/10/2026

78.7%Dự đoán của Eloline21.3%

Galorys vs Procyon Gaming: đội nào nhiều khả năng thắng

Khả năng của từng tỉ số

2:049.4%2:129.4%1:212.4%0:28.8%

Khả năng đá đủ 3 map: 42%

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 150 điểm Elo: Galorys 1647, Procyon Gaming 1497.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Galorys thắng 4, Procyon Gaming thắng 2. Galorys thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT South America Series 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Galorys thắng 6/10 trận, Procyon Gaming thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiGalorys được nghiêng về rõ 78.7% theo Elo. Điểm Elo và đối đầu đều nghiêng về Galorys.

Bạn nghĩ đội nào thắng?

 

Chọn đội bạn tin sẽ thắng, xem người khác nghĩ gì.

Đội hình Galorys vs Procyon Gaming

GalorysElo: #93VRS: #85
destiny
detr0ittJAWP
PKLIGL
detr0ittJ
detr0ittJHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng qua
58%Tỉ lệ thắng47%
109Trận 12 tháng72
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi25
05/2024Ở đội từ07/2026
1088eDPI–
chshekin
chshekinHồ sơ
Procyon GamingElo: #239VRS: #149
chshekin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GalorysĐộiProcyon Gaming
54% (152-127)Tỉ lệ thắng map47% (107-119)
26-20Map quyết định thắng–thua12-19
59%Thắng loạt không mất map nào72%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

Lịch sử đối đầu Galorys vs Procyon Gaming

GalorysGalorys4thắng2thắngProcyon GamingProcyon Gaming

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Galorys ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ gần đây của Galorys và Procyon Gaming

Galorys · thắng 6/10Procyon Gaming · thắng 6/10ThắngThua
147615401604166916451499147615401604166916451499
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BpaiN0–2
BBESTIA0–2
TFluxo W7M2–1
TBARCA2–1
BFluxo W7M1–2
Blargadosypelados1–2
Tex-Keyd Stars2–0
TBounty Hunters Esports2–1
TYawara Esports2–0
TMEIA NOITE2–1
BMEIA NOITE1–2
Tyour end2–0
TLos Niños2–1
THacha Esports2–0
BBORRACHEIROS0–2
TIsurus2–0
TBESTIA Academy2–0
BBounty Hunters Esports0–2
BGalorys0–2
Tex-Keyd Stars2–1

Nguồn: Liquipedia · CC BY-SA 3.0