Kết quả Team Nemesis vs GenOne (NEM-G1): CCT Europe Series #13 season 3 2026, ngày 24/01/2026

48.7%Xác suất thắng trước trận51.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Nemesis vs GenOne: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II78 phút
Team Nemesis
16
CT6:6T6:6OT1 T2:1OT1 CT2:0
GenOne
13
MAP 2Ancient31 phút
Team Nemesis
13
T7:5CT6:0
GenOne
5

Liquipedia CC BY-SA

Team Nemesis vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: Team Nemesis 1646, GenOne 1651.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Nemesis thắng 0, GenOne thắng 1. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Meteor Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Nemesis thắng 6/10 trận, GenOne thắng 5/10. Team Nemesis đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Team Nemesis giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Nemesis vs GenOne

Team NemesisElo: #81VRS: #29
AWP
mag1k3YHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi24
01/2026Ở đội từ03/2025
–eDPI620
BrooxsyHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team NemesisĐộiGenOne
52% (49-45)Tỉ lệ thắng map55% (200-165)
11-6Map quyết định thắng–thua35-24
45%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

Team Nemesis vs GenOne: các lần gặp trước trận này

Team NemesisTeam Nemesis0thắng1thắngGenOneGenOneGenOne

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Nemesis và GenOne trước trận

Team Nemesis · thắng 6/10GenOne · thắng 5/10
BGentle Mates0–2
TBIG Academy2–1
TBC.Game Esports2–1
BEYEBALLERS1–2
BARCRED0–2
TFORZE Reload2–0
TUrsa2–1
T1WIN1–0
TSinners1–0
BGenOne0–2
TARCRED2–0
BGentle Mates0–2
TUNiTY esports2–1
Tfnatic2–1
BBetBoom Team1–2
B1WIN0–2
BNemiga0–2
BBIG Academy0–2
TQWENTRY1–0
TAcend1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team NemesisThắng %GenOne
50%2 mapWL
Ancient
50%2 mapWL
50%2 mapWL
Dust II
–
–
Overpass
50%2 mapWL
–
Inferno
0%2 mapLL
–
Nuke
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA